.
ESL EASY 73: Wipe Your Feet
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Wipe Your Feet



Download



A: Did you wipe your feet?
B: Yes, of course I wiped my feet.
A: Then why is there mud on the carpet?
B: I don’t know. It’s not my mud.
A: Well, someone brought it into the house.
B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
A: Don’t vacuum it now.
B: Don’t you want me to clean up the mud?
A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
B: Next time I will be more careful.





Vocabulary:
. bottom:
. brought:
. careful:
. carpet:
. cleaner:
. dries --> dry:
. easier:
. feet:
. house:
. left --> leave:
. look:
. mud:
. shoes:
. someone:
. till:
. vacuum:
. wait:
. wipe:

406922 top -
LESSSON 73

WIPE YOUR FEET - HÃY CHÙI SẠCH CHÂN BẠN


A: Did you wipe your feet?
A: Con đã chùi sạch đôi bàn chân rồi chứ?

B: Yes, of course I wiped my feet.
B: Dạ rồi, tất nhiên là con đã chùi chân sạch sẽ.

A: Then why is there mud on the carpet?
A: Vậy tại sao lại có bùn ở trên tấm thảm thế này?

B: I don’t know. It’s not my mud.
B: Con làm sao biết được. Đó không phải bùn của con.

A: Well, someone brought it into the house.
A: Ờ, vậy người nào đó đã mang bùn vào nhà sao.

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
B: Mẹ hãy nhìn đế giày của con nè- nó sạch trơn hà.

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
A: Dĩ nhiên đôi giày phải sạch rồi. Con đã để lại tất cả mớ bùn đó trên thảm rồi còn gì.

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
B: Dạ, chắc vậy, thôi để con dùng cái máy hút bụi vậy.

A: Don’t vacuum it now.
A: Bây giờ con không được hút bụi.

B: Don’t you want me to clean up the mud?
B: Mẹ không muốn con dọn sạch mớ bùn này sao?

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
A: Con hãy đợi cho đến khi nó khô hẳn đã. Bùn khô sẽ dễ hút hơn.

B: Next time I will be more careful.
B: Lần tới con sẽ cẩn thận hơn ạ.


Vocabulary:
. bottom: phía dưới, đáy.
. brought: cầm lại, đem lại.
. careful: cẩn thận.
. carpet: tấm thảm.
. cleaner: máy hút/quét bụi
. dries --> dry: khô đi, cạn đi.
. easier: dễ dàng hơn.
. feet: chân, bàn chân, bước chân.
. house: nhà ở, căn nhà, toà nhà.
. left --> leave: rời khỏi, lên đường, bỏ lại.
. look: nhìn, xem, ngó, để ý.
. mud: bùn.
. shoes: giày.
. someone: người nào đó
. till: cho đến khi.
. vacuum: làm sạch(cái gì)bằng máy hút bụi.
. wait:chờ, chờ đợi.
. wipe: lau chùi, làm khô, làm sạch.

424464 top -
Wipe Your Feet
Hãy chùi chân



A: Did you wipe your feet?
- Anh đã chùi giày trên thảm chùi chân ở cửa chưa?

B: Yes, of course I wiped my feet.
- Rồi, dĩ nhiên là anh đã chùi chân rồi chứ.

A: Then why is there mud on the carpet?
- Thế tại sao lại có bùn trên thảm thế?

B: I don’t know. It’s not my mud.
- Anh không biết. Cái đó không phải bùn.

A: Well, someone brought it into the house.
- Vậy à, thế ai đó đã mang thứ này vào nhà.

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
- Nhìn đế giày anh này – sach trơn.

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
- Dĩ nhiên là giày sạch rồi. Anh đã cho hết cả bùn lên thảm rồi đấy.

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
- Được rồi, anh sẽ dùng máy hút bụi.

A: Don’t vacuum it now.
- Đừng hút bụi ngay bây giờ.

B: Don’t you want me to clean up the mud?
- Em không muốn anh hút sạch bùn à?

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
- Đợi đến khi bùn khô đã. Sẽ dễ hút hơn.

B: Next time I will be more careful.
- Lần sau anh sẽ cẩn thận hơn.



Vocabulary:
. bottom: dưới đáy.
. brought: mang
. careful: cẩn thận.
. carpet: tấm thảm.
. cleaner: từ ghép, người hoặc cái gì làm sạch.
. dries --> dry: khô, lau khô.
. easier: dễ hơn, dễ dàng hơn.
. feet: đôi chân.
. house: nhà cửa, căn nhà để ở.
. left --> leave: rời, bỏ.
. look: nhìn.
. mud: bùn.
. shoes: đôi giày.
. someone: một ai đó.
. till: đến. đến khi, đến lúc.
. vacuum: hút bụi.
. wait: dợi, chờ đợi.
. wipe: lau

424802 top -
Wipe Your Feet
Chùi Chân


A: Did you wipe your feet?
-- Con có chùi chân không đó?

B: Yes, of course I wiped my feet.
-- Dạ có, tất nhiên là con đã chùi chân rồi ạ.

A: Then why is there mud on the carpet?
-- Vậy thì tại sao lại có vệt bùn trên thảm?

B: I don’t know. It’s not my mud.
-- Con đâu biết. Đó đâu phải vết bùn của con.

A: Well, someone brought it into the house.
-- À, người nào đó đã mang nó vào nhà đấy.

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
-- Nhìn mặt dưới giày con xem này - hai bên đều sạch sẽ.

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
-- Dĩ nhiên chúng phải sạch chứ sao. Con đã để hết bùn lại trên thảm rồi còn gì.

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
-- Dạ được, con sẽ lấy máy hút bụi.

A: Don’t vacuum it now.
-- Đừng hút bùn bây giờ.

B: Don’t you want me to clean up the mud?
-- Bố không muốn con hút sạch hết bùn ư?

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
-- Chờ tới khi nó khô đã. Sẽ dễ hút hơn.

B: Next time I will be more careful.
-- Lần sau con sẽ cẩn thận hơn.



Vocabulary:
. bottom: đáy, mặt dưới
. brought: (bring) mang
. careful: cẩn thận
. carpet: thảm, tấm thảm
. cleaner: máy hút bụi
. dries --> dry: khô
. easier: dễ dàng hơn
. feet: (foot) chân, bàn chân
. house: nhà
. left --> leave: để lại
. look: nhìn
. mud: bùn, vệt bùn, vết bùn
. shoes: giày
. someone: ai đó
. till: cho tới khi
. vacuum: chân không, hút chân không
. wait: chờ, đợi
. wipe: lau, chùi

429144 top -

Wipe Your Feet
- Chùi chân của bạn.

A: Did you wipe your feet?
- Bạn đã chùi chân sạch chưa?

B: Yes, of course I wiped my feet.
- Rồi, tất nhiên tôi đã lau sạch chân rồi chứ.

A: Then why is there mud on the carpet?
- Vậy tại sao có bùn trên tấm thảm?

B: I don’t know. It’s not my mud.
- Tôi không biết. Đó không phải vết bùn của tôi.

A: Well, someone brought it into the house.
- Ồ, vậy người nào đó đã mang nó vào nhà à.

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
- Hãy nhìn mặt dưới giày của tôi - chúng sạch sẽ mà.

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
- Dĩ nhiên là chúng sạch. Bạn đã trát hết bùn trên tấm thảm rồi.

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
- Được rồi, tôi sẽ dùng máy hút bụi hút sạch bùn vậy.

A: Don’t vacuum it now.
- Đừng dùng máy hút nó bây giờ.

B: Don’t you want me to clean up the mud?
- Bạn không muốn tôi làm sạch vết bùn này sao?

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
- Hãy đợi đến khi nó khô đã. Nó sẽ dễ dàng để hút hết bụi.

B: Next time I will be more careful.
- Lần sau tôi sẽ thận trọng hơn.


Vocabulary:

. bottom: phần dưới cùng, đáy
. brought: mang lại, cầm
. careful: cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
. carpet: tấm thảm
. clean: sạch, sạch sẽ
. cleaner: máy quét, máy hút bụi
. dries --> dry: khô, cạn, ráo
. easier: dễ, dễ dàng
. feet: chân, bàn chân
. house: nhà
. left --> leave: bỏ đi, rời đi, để lại
. look: nhìn, xem, ngó
. mud: vấy bùn, trát bùn lên, làm đục, khuấy đục
. shoes: đôi giày
. someone: người nào đó
. till: cho đến khi mà, tới mức mà
. vacuum: máy hút bụi
. wait: đợi, chờ
. wipe: lau sạch, chùi sạch

431796 top -

HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI:

WIPE YOUR FEET: HÃY CHÙI SẠCH CHÂN


Vocabulary: Từ vựng

. bottom: cuối, phần đáy, dưới cùng
. brought: cầm lại, mang lại, đem lại, xách lại
. careful: cẩn thận, kỹ lưỡng, chu đáo
. carpet: thảm, tấm thảm
. cleaner: sạch, làm sạch, dọn sạch
. dries --> dry: khô, cạn, ráo
. easier: dễ dàng hơn
. feet: chân, bàn chân
. house: nhà, nhà ở, căn nhà
. left --> leave: để lại , sự cho phép
. look: nhìn, ngó, dòm
. mud: bùn, làm đục, khuấy đục
. shoes: giầy
. someone: một người nào đó
. till: cho tới khi
. vacuum: chân không
. wait: chờ,đợi
. wipe: lau, chùi

Translation :Phần dịch

A: Did you wipe your feet?
--Anh lau chân của anh chưa ?

B: Yes, of course I wiped my feet.
-- Có, tất nhiên tôi lau chân của tôi rồi.

A: Then why is there mud on the carpet?
--Thế tại sao trên thảm lại dính bùn ?

B: I don’t know. It’s not my mud.
--Tôi không biết. Nó không phải bùn của tôi.

A: Well, someone brought it into the house.
--Vậy, người nào đó mang nó (bùn) vào trong nhà à.

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
--Hãy nhìn dưới đế giầy của tôi, chúng rất sạch mà.

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
--Tất nhiên chúng sạch rồi. Anh đã mang tất cả bùn vào thảm rồi còn gì .

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
--Được rồi, Tôi sẽ dùng máy hút bụi làm sạch.

A: Don’t vacuum it now.
--Đừng hút bụi nó ngay bây giờ.

B: Don’t you want me to clean up the mud?
--Bạn không muốn tôi dọn sạch bùn sao ?

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
--Chờ đến khi nó khô. Nó sẽ dễ dàng hút hơn.

B: Next time I will be more careful.
--Sắp tới tôi sẽ cẩn thận hơn .


444961 top -
Wipe Your Feet
Lau chân anh đi



A: Did you wipe your feet?
Anh đã lau chân anh chưa?

B: Yes, of course I wiped my feet.
Dạ rồi, dĩ nhiên tôi đã lau chân tôi rồi.

A: Then why is there mud on the carpet?
Sao đó tại sao có bùn trên tấm thảm?

B: I don’t know. It’s not my mud.
Tôi không biết. Đó không phải bùn của tôi.

A: Well, someone brought it into the house.
Tốt, có ai đo mang nó vào trong nhà.

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
Nhìn xem phia dưới giày tôi sạch sẽ.

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
Dĩ nhiên chúng sạch. Anh để lại tất cả bùn trên tấm thảm.

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
OK, tôi sẽ mang máy hút bụi tới.

A: Don’t vacuum it now.
Đừng hút bây giờ.

B: Don’t you want me to clean up the mud?
Anh không muốn tôi vệ sinh bùn phải không?

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
Đợi đến khi nó khô. Khi đó sẽ dễ hút bụi.

B: Next time I will be more careful.
Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.


Vocabulary:
. bottom: cuối
. brought:mang lại
. careful: cẩn thận
. carpet: tấm thảm
. cleaner: làm sạch
. dries --> dry:khô
. easier:dễ
. feet: chân
. house: nhà
. left --> leave:bỏ lại
. look: xem
. mud: bùn
. shoes: giày
. someone: ai đó
. till:đến lúc đó
. vacuum:hút bụi
. wait: đợi
. wipe:lau chùi, làm sạch

450968 top -
Wipe Your Feet
(Hãy lau sạch chân bạn)


A: Did you wipe your feet?
( Bạn đã lau sạch chân chưa?)

B: Yes, of course I wiped my feet.
( Ồ dĩ nhiên là tôi đã lau sạch chân rồi)

A: Then why is there mud on the carpet?
( Vậy sao có bùn ở trên tấm thảm nè?)

B: I don’t know. It’s not my mud.
( Tôi không biết. Nó đâu phải bùn của tôi )

A: Well, someone brought it into the house.
(Ờ , có ai đó đã mang nó vào nhà )

B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
( Hãy nhìn vào đế giày của tôi nè - nó sạch trơn)

A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
( Dĩ nhiên là chúng sạch rồi , bạn đã để lại tất cả bùn trên thảm )

B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
( Được rồi , tôi sẽ lấy máy hút bụi làm sạch vậy )

A: Don’t vacuum it now.
( Đừng dùng máy hút bụi bây giờ )

B: Don’t you want me to clean up the mud?
( Bạn không muốn tôi làm sạch bùn sao?)

A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
( Chờ đến khi nó khô đã. Nó sẽ dễ dàng hút hơn )

B: Next time I will be more careful.
( Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn )




Vocabulary:
. bottom: bên dưới, dưới đáy
. brought: mang tới
. careful: cẩn thận
. carpet: tấm thảm
. cleaner: làm sạch
. dries --> dry: khô
. easier: dễ dàng hơn
. feet: bàn chân
. house: nhà
. left --> leave: rời khỏi
. look: nhìn
. mud: bùn
. shoes: giày
. someone: ai đó
. till: cho đến khi
. vacuum: máy hút (hút bụi, hút chân không )
. wait: chờ
. wipe: lau chùi

451134 top -
A: Did you wipe your feet?
Bạn đã chùi chân chưa?
B: Yes, of course I wiped my feet.
Dĩ nhiên tôi đã chùi rồi
A: Then why is there mud on the carpet?
vậy tại sao lại có bùn ở tấm thảm vậy?
B: I don’t know. It’s not my mud.
Tôi không biết, đó không phải là bùn của con
A: Well, someone brought it into the house.
Một người nào đó đã mang chúng vào nhà
B: Look at the bottom of my shoes—they’re clean.
Nhìn vào đế giày của tôi đi, nó sạch
A: Of course they’re clean. You left all the mud on the carpet.
Dĩ nhiên nó sach, bạn đã cỏ hết bùn lên thảm rồi còn gì
B: Okay, I’ll get the vacuum cleaner.
được rồi, tôi sẽ dùng máy hút bụi
A: Don’t vacuum it now.
đừng hút bây giờ
B: Don’t you want me to clean up the mud?
Bạn muốn tôi chùi hết bùn mà
A: Wait till it dries. It will be easier to vacuum.
Đợi nó khô đã, như vậy sẽ dễ hút hơn
B: Next time I will be more careful.

lần sau tôi sẽ cẩn thận


Vocabulary:
. bottom: đáy
. brought: mang
. careful: cẩn thận
. carpet: thảm
. cleaner: sạch
. dries --> dry: khô
. easier: dễ hơn
. feet: bàn chân
. house: nhà
. left --> leave: rời
. look: nhìn
. mud: bùn
. shoes: giày
. someone: một người nào đó
. till: cho đến khi
. vacuum: máy hút bụi
. wait: đợi
. wipe: chùi

458375 top -


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016