.
ESL EASY 56: Move the Blue Bin
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Move the Blue Bin




Download



A: Did you put the blue bin out on the street?
B: Oh, no. I forgot.
A: Well, you’d better take it out front.
B: What time does the recycle truck come by?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
A: Oh, no, you don’t.
B: What do you mean?
A: Every morning you get up late and rush off to work late.
B: Do you think I’ll forget to do it?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
B: Okay, I’ll take it out front right now.




Vocabulary:
• bin:
• blue:
• come by:
• Did you --> Do you:
• don't --> do not:
• every morning:
• forgot --> forget:
• front:
• get up late:
• late:
• morning:
• noon:
• put out:
• remember:
• rush off:
• street:
• take it out front:
• think:
• time:
• tomorrow:
• truck:
• usually:
• what do you mean:
• won't --> will not:
• work:

401730 top -
LESSON 56:

MOVE THE BLUE BIN - DI CHUYỂN THÙNG RÁC

A: Did you put the blue bin out on the street?
A: Chị đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
B: Ồ chưa. Chị quên mất.

A: Well, you’d better take it out front.
A: Vậy sao, chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
B: Xe tải rác đi qua đây vào lúc mấy giờ?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is
tomorrow.
A: Xe rác thường tới đây vào giữa trưa thứ ba, là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
B: Sáng mai chị sẽ mang thùng rác ra đường liền.

A: Oh, no, you don’t.
A: Ồ, không đâu, chị không làm được đâu.

B: What do you mean?
B: Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
A: Sáng nào chị cũng dậy trễ và lại cuống cuồng vì đi làm muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
B: Em nghĩ chị sẽ quên mang ra chứ gì?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
A: Chị sẽ nhớ làm thôi, nhưng chị đâu có thời gian để làm.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
B: Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra phía trước liền đây.


Vocabulary:
• bin: thùng rác.
• blue: màu xanh
• come by: qua, đi qua
• Did you --> Do you: bạn có làm, bạn đã làm
• don't --> do not: không làm
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên, không nhớ đến.
• front: đàng trước, phía trước.
• get up late: ngủ dậy trễ
• late: trễ, muộn, chậm
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra ngoài, đem ra ngoài
• remember: nhớ, nhớ lại, tưởng nhớ
• rush off: dờviệc), vội vã, gấp gáp
• street: con đường
• take it out front: mang ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là sao
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc

419843 top -
Move the Blue Bin
(Chuyền thùng rác tái sinh)



A: Did you put the blue bin out on the street?
- Chị đã mang thùng rác tái sinh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- Ôi, chưa. Chị quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
- Thế à, Chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe lấy rác tái sinh đến vậy?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Xe lấy rác thường đến đây lúc trưa thứ ba, là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Chị sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
- Ô, không, Chị không thể làm thế được

B: What do you mean?
- Ý em muốn nói gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi buổi sáng chị thức dậy muộn và vội vã đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Em nghĩ chị sẽ quên làm điều này phải không?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không có thời gian để làm

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ



Vocabulary:
• bin: thùng chứa to có nắp đậy, thùng rác
• blue: màu xanh
• come by: kiếm được (đạt được cái gì bằng sự cố gắng)
• Did you --> Do you: bạn đã
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ, chậm, muộn
• morning: buổi sáng
• noon: ngay trưa
• put out: bỏ, vứt đi
• remember: nhớ
• rush off: vội vã rời khỏi
• street: phố, đường phố
• take it out front: mang cái gì ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian, giờ
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: luôn luôn
• what do you mean: Ý bạn muốn nói gì.
• won't --> will not: sẻ không
• work: làm, làm việc

420506 top -
Move the Blue Bin
(Chuyền thùng rác tái sinh)



A: Did you put the blue bin out on the street?
- Chị đã mang thùng rác tái sinh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- Ôi, chưa. Chị quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
- Thế à, Chị nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe lấy rác tái sinh đến vậy?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Xe lấy rác thường đến đây lúc trưa thứ ba, là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Chị sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
- Ô, không, Chị không thể làm thế được

B: What do you mean?
- Ý em muốn nói gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi buổi sáng chị thức dậy muộn và vội vã đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Em nghĩ chị sẽ quên làm điều này phải không?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không có thời gian để làm

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Được rồi, chị sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ



Vocabulary:
• bin: thùng chứa to có nắp đậy, thùng rác
• blue: màu xanh
• come by: kiếm được (đạt được cái gì bằng sự cố gắng)
• Did you --> Do you: bạn đã
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ, chậm, muộn
• morning: buổi sáng
• noon: ngay trưa
• put out: bỏ, vứt đi
• remember: nhớ
• rush off: vội vã rời khỏi
• street: phố, đường phố
• take it out front: mang cái gì ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian, giờ
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: luôn luôn
• what do you mean: Ý bạn muốn nói gì.
• won't --> will not: sẻ không
• work: làm, làm việc

420507 top -

Vocabulary:

• bin: thùng, thùng đựng rượu, thùng rác
• blue: màu xanh, xanh
• come by: qua, đi qua
có được, kiếm được, vớ được
• Did you --> Do you: bạn đã
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên, không nhớ đến; coi thường, coi nhẹ
• front: đằng trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ, chậm, muộn
• morning: buổi sáng
• noon: ngay trưa
• put out: đưa ra ngoài, đuổi ra ngoài
• remember: nhớ
• rush off: vội vã rời khỏi
• street: phố, đường phố
• take it out front: mang cái gì ra để phía trước
• think: nghĩ, suy nghĩ
• time: thời gian, giờ
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: luôn luôn
• what do you mean: điều đó nghĩa là gì?
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm, làm việc

Move the Blue Bin
- Di chuyển thùng rác.

A: Did you put the blue bin out on the street?
- Anh đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- Ồ, chưa. Anh đã quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
- Ôi, anh nên mang thùng rác ra phía trước đi.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe lấy rác tái chế đến vậy?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Xe lấy rác thường đến đây vào lúc trưa thứ ba, đó là ngày mai đấy.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Anh sẽ mang thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
- Ô, không, Anh không thể làm thế được

B: What do you mean?
- Ý em nghĩa là gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi buổi sáng anh thức dậy trễ và vội vã đi làm muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Em nghĩ là anh sẽ quên làm điều này phải không?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Anh sẽ nhớ làm việc này chứ, nhưng anh sẽ không có thời gian để làm nó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước ngay bây giờ.

Thầy admin có tấm hình đi đổ rác vào sáng sớm lúc ở Anh Quốc, hình như nằm ở topic du lịch mùa thu gì thì phải. :)

420796 top -
Move the Blue Bin
Dời Thùng Rác Xanh


A: Did you put the blue bin out on the street?
-- Anh đã để thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
-- Ồ, chưa. Anh quên mất.

A: Well, you’d better take it out front.
-- Vậy à, tốt hơn hết anh nên mang nó ra trước nhà đi.

B: What time does the recycle truck come by?
-- Lúc nào xe lấy rác ghé qua?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
-- Thường thường xe đến đây vào trưa thứ Ba, tức là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
-- Anh sẽ chỉ việc mang nó ra ngoài đường vào sáng mai thôi.

A: Oh, no, you don’t.
-- Ồ, không, anh đừng làm thế.

B: What do you mean?
-- Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
-- Sáng nào anh cũng dậy trễ và lao vội ra đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
-- Em nghĩ anh sẽ quên làm ư?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
-- Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thì giờ để làm đó thôi.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
-- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước nhà ngay đây.



Vocabulary:
• bin: thùng rác
• blue: xanh lơ
• come by: ghé qua
• Did you --> Do you:
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: mặt trước, trước nhà
• get up late: dậy trễ
• late: trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng, xông ra
• street: đường phố
• take it out front: mang nó ra đằng trước
• think: nghĩ
• time: thì giờ, thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là gì
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc, công việc

428752 top -
Move the Blue Bin
Dời Thùng Rác Xanh


A: Did you put the blue bin out on the street?
-- Anh đã để thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
-- Ồ, chưa. Anh quên mất.

A: Well, you’d better take it out front.
-- Vậy à, tốt hơn hết anh nên mang nó ra trước nhà đi.

B: What time does the recycle truck come by?
-- Lúc nào xe lấy rác ghé qua?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
-- Thường thường xe đến đây vào trưa thứ Ba, tức là ngày mai đó.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
-- Anh sẽ chỉ việc mang nó ra ngoài đường vào sáng mai thôi.

A: Oh, no, you don’t.
-- Ồ, không, anh đừng làm thế.

B: What do you mean?
-- Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
-- Sáng nào anh cũng thức dậy trễ và vội vàng lao ra đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
-- Em nghĩ anh sẽ quên làm ư?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
-- Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thì giờ để làm đấy thôi.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
-- Được rồi, anh sẽ mang thùng rác ra trước nhà ngay đây.



Vocabulary:
• bin: thùng rác
• blue: xanh lơ
• come by: ghé qua
• Did you --> Do you:
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: mặt trước, trước nhà
• get up late: dậy trễ
• late: trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng, xông ra
• street: đường phố
• take it out front: mang nó ra đằng trước
• think: nghĩ
• time: thì giờ, thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là gì
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc, công việc

428753 top -

HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI:

MOVE THE BLUE BIN : DI CHUYỂN THÙNG RÁC.

Vocabulary: Từ vựng.

• bin: Thùng, thùng đựng rác
• blue: Xanh.
• come by: Hãy đến bởi …đi đến, đi tới
• Did you --> Do you: Bạn đã.
• don't --> do not: Không.
• every morning: Mỗi buổi sáng.
• forgot --> forget: Quên, không nhớ đến.
• front: Mặt trận, diện mạo, ở phía trước.
• get up late: Thức dậy muộn.
• late: Muộn, chậm, trễ.
• morning: Buổi sáng
• noon: Trưa, buổi trưa.
• put out: Đưa ra ngoài, để ra ngoài.
• remember: Nhớ, nhớ lại
• rush off: Vội vàng đi ra.
• street: Phố, đường phố.
• take it out front: Mang nó ra phía trước.
• think: Suy nghỉ
• time: Thời gian
• tomorrow: Mai, ngày mai
• truck: Xe tải, trao đổi, đổi chác
• usually: Thường , thường lệ.
• what do you mean: Ý bạn là gì.
• won't --> will not: Sẽ không.
• work: Việc, làm việc, công tác

Translation : Phần dịch


A: Did you put the blue bin out on the street?
--Bạn đã mang thùng rác xanh ra ngoài đường chưa ?

B: Oh, no. I forgot.
--Ô, chưa. Tôi quên mất rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
--Vậy thì , bạn nên mang nó ra phía trước đi.


B: What time does the recycle truck come by?
--Mấy giờ thì xe rác đến?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
--Thường thì nó ghé đây tầm giữa trưa ngày thứ ba, đó là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
--Tôi sẽ đưa thùng rác ra đường vào sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
--Ô, không , bạn không làm thế được đâu.

B: What do you mean?
--Ý anh là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
--Mỗi buổi sáng bạn thức dậy muộn và vội vã đi làm việc muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
--Bạn nghỉ rằng tôi sẽ quên mang nó ra chứ ?.

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
-- Bạn sẽ nhớ để làm việc này, nhưng bạn sẽ không có thời gian để làm nó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
--Được rồi, tôi sẽ mang nó ra phía trước ngay bây giờ .


437787 top -
Move the Blue Bin
Di chuyển thùng rác xanh



A: Did you put the blue bin out on the street?
Anh đã đưa thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
Oh, không. Tôi quên.

A: Well, you’d better take it out front.
Tốt, tốt hơn anh nên mang nó ra phía trước.

B: What time does the recycle truck come by?
Mấy giờ xe chở rác đến?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
Thường thì lấy ở đây vào trưa thứ ba, mà là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
Tôi sẽ đem nó ra ngoài đường sáng ngày mai.

A: Oh, no, you don’t.
Oh, không, anh đừng làm.

B: What do you mean?
Ý anh là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
Mỗi buổi sáng anh dậy trễ và cuống cuồng đi làm muộn.

B: Do you think I’ll forget to do it?
Anh nghĩ tôi sẽ quên làm chuyện đó?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
Tôi sẽ nhớ làm chuyện đó, nhưng anh sẽ không có thời gian làm chuyện đó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
Ok, tôi sẽ lấy nó ra phía trướ ngay bây giờ.



Vocabulary:
• bin:thùng rác
• blue:màu xanh
• come by:đến lúc
• Did you --> Do you:có phải anh
• don't --> do not:không
• every morning:mỗi sáng
• forgot --> forget:quên
• front:trước
• get up late:dậy trễ
• late:trễ
• morning:sáng
• noon:trưa
• put out:để ngoài
• remember:nhớ
• rush off:vội vàng
• street:con đường
• take it out front:đem đi phía trước
• think:nghĩ
• time:thời gian
• tomorrow:ngày mai
• truck:xe tải
• usually:thường xuyên
• what do you mean:Ý anh là sao?
• won't --> will not:sẽ không
• work:làm việc

444676 top -
Move the Blue Bin
(Di chuyển thùng rác xanh )

A: Did you put the blue bin out on the street?
( Chị đã bỏ thùng rác xanh ra ngoài đường chưa?)
B: Oh, no. I forgot.
(Ồ , chưa. Tôi quên rồi )
A: Well, you’d better take it out front.
(Vậy à, tốt hơn chị nên mang nó ra phía trước đi )
B: What time does the recycle truck come by?
(Mấy giờ thì xe chở rác đến vậy?)
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
(Thường thì nó đến đây vào trưa thứ ba, là ngày mai đó)
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
(Tôi sẽ mang nó ra đường vào sáng mai )
A: Oh, no, you don’t.
(Ồ , không, không được )
B: What do you mean?
( Ý bạn là sao? )
A: Every morning you get up late and rush off to work late.
(Mỗi sáng chị thức dậy muộn và vội vàng đi làm trễ )
B: Do you think I’ll forget to do it?
(Bạn nghĩ là tôi sẽ quên làm nó phải không?)
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
(Chị sẽ nhớ làm việc này, nhưng chị sẽ không đủ thì giờ để làm )
B: Okay, I’ll take it out front right now.
(Ừ, tôi sẽ mang nó ra trước ngay bây giờ )


Vocabulary:
• bin: thùng rác
• blue:màu xanh
• come by: đi qua , đến bằng
• Did you --> Do you: bạn có làm , bạn đã làm
• don't --> do not: không
• every morning: mỗi sáng
• forgot --> forget: quên
• front: phía trước
• get up late: thức dậy trễ
• late: trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: để ra, đưa ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng
• street: con đường
• take it out front: mang ra ngoài trước (phía trước)
• think: suy nghĩ , nghĩ
• time: thì giờ , thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thường thường
• what do you mean: ý bạn là gì
• won't --> will not: sẽ không
• work: làm việc

447628 top -
Move the Blue Bin


A: Did you put the blue bin out on the street?
Anh đã đặt thùng rác màu xanh ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no, I forgot.
Ồ, chưa, anh quên rồi.

A: Well, you’d better take it out front.
Thế à, tốt hơn hết là anh nên mang nó ra phía trước.

B: What time does the recycle truck come by?
Lúc nào thì xe rác đi qua?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
Nó thường đến đây vào trưa thứ ba, đó là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
Anh sẽ mang nó ra ngoài đường vào sáng mai.

A: Oh, no, you don’t.
Ồ, không, anh không làm được đâu.

B: What do you mean?
Ý em là gì?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
Mỗi sáng anh thức dậy muộn và vội vàng đi làm trễ.

B: Do you think I’ll forget to do it?
Em nghĩ là anh sẽ quên mang nó à?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
Anh sẽ nhớ làm, nhưng anh không có thời gian để làm nó.

B:Okay, I’ll take it out front right now.
Được rồi, ngay bây giờ anh sẽ mang nó ra ngoài trước.

Vocabulary:

• bin: thùng rác
• blue: màu xanh
• come by: đi qua, đi bằng
• did you-> do you: bạn làm
• don’t-> do not: không
• every morning: mỗi buổi sáng
• forgot -> forget: quên
• front: phía trước, trước mặt
• get up late: dậy muộn
• late: huya, muộn, trễ
• morning: buổi sáng
• noon: buổi trưa
• put out: đặt ra, đưa ra
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng
• street: con đường
• take it out front: mang nó ra phía trước
• think: nghĩ
• time: thời gian, lúc
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually: thông thường, thường là
• what do you mean: ý bạn là gì
• won’t-> will not: sẽ không
• work: làm việc

556679 top -
Move the Blue Bin
ĐEM THÙNG RÁC RA NGOÀI



A: Did you put the blue bin out on the street?
- Em đem thùng rác ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
- À, chưa. Em quen mất.

A: Well, you’d better take it out front.
- vậy thì, Tốt hơn hết em đem nó ra để ở ngoài trước.

B: What time does the recycle truck come by?
- Mấy giờ thì xe tải lấy rác đi ngang qua?

A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
- Nó thường tới đây vào trưa thứ ba, mà là ngày mai.

B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
- Sáng mai Em sẽ mang nó ra để ngoài đường.

A: Oh, no, you don’t.
- Oh, không, em đừng là thế.

B: What do you mean?
- Ý anh là sao?

A: Every morning you get up late and rush off to work late.
- Mỗi sáng em đều dậy trễ và vội vã đi làm còn không kịp giờ nữa là.

B: Do you think I’ll forget to do it?
- Anh nghĩ em sẽ quên làm nó sao?

A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
- Em sẽ nhớ để làm nó, nhưng mà en sẽ không có thời gian để làm nó.

B: Okay, I’ll take it out front right now.
- Thôi được rồi, Em sẽ mang rác ra phía trước ngay bây giờ đây.



Vocabulary:
• bin:thùng rác
• blue:màu xanh
• come by:qua, đi qua
• Did you --> Do you:Bạn đã làm...
• don't --> do not:không làm
• every morning:mỗi buổi sáng
• forgot --> forget:quên
• front:phía trước, trước
• get up late:thức dây trễ, dậy trễ
• late:trễ, muộn
• morning:buổi sáng
• noon:buổi trưa
• put out:(adj)tức tối, cáu tiết, bực bội
• remember:nhớ
• rush off:vội vã, gấp gáp, vội vã rời khỏi
• street:đường
• take it out front:mang ra để phía trước
• think:nghĩ
• time:thời gian
• tomorrow:ngày mai
• truck:xe tải
• usually:thường, thường thường
• what do you mean:ý bạn là sao
• won't --> will not:sẽ không
• work:việc, làm, công việc

562652 top -
BÀI 56 MOVE THE BLE BIN

(DỜI THÙNG RÁC)

A: Did you put the Blue Bin out on the street?
Chị đã mang thùng rác ra ngoài đường chưa?

B: Oh, no. I forgot.
Ồ chưa. Chị quên mất.

A: Well, you'd beter take it out front.
Vậy sao , Chị nên mang nó ra ngoài trước.

B: What time does the recycle truck come by?
Xe tải rác qua đây lúc mấy giờ?

A: It usually gets here at noon on tusday. Which is tomorrow.
Nó thường đến đây lúc giữa trưa thứ 3, Là nagy2 mai đấy.

B: I'll just take it out to the street tomorrow morning.
Chị sẽ đem thùng rác ra ngoài đường liền sáng mai.

A: Oh, no , you don't.
Ồ không, chị không làm dượcda6ud.

B: What do you mean?
Ý em là sao?

A: Every morning you get up late and rush of to work tate.
Mỗi buổi sáng chị dậy trễ và vội vàng đi làm trễ.

B: Do you think I 'll forget to do it?
Em nghĩ chị sẽ quên d063 rác ah?

A: You'll remember to do it , but you won't have time to do it.
Chị sẽ nhớ đổ rạc Nhưng chị sẽ không có thời gian.

B: Okay, I'll take it out front right now.
OK, chị sẽ đem nó ra trước ngay bay giờ.


Vocabulary:
1.Bin: Thùng rạc
2. Blue : Màu xanh
3. Come by: đi ngang qua
4. did you : Bạn đã làm.
5. Don't: Không làm
6. Every morning : Mỗi buổi sáng
7. Forgot - forget : Quên.
8. Front : Đàng trước
9. Get up late : Dậy trễ.
10. late : Trễ
11. Morning: Buổi sáng
12. Noon : buổi trưa
13. Put out : Đ ra ngoài
14. Remember : Nhớ
15. Rush off: Vội vã
16. Street: Đường
17. Take it out front : Mang ra để phía trước
18.Think : Nghĩ
19. Time : Tời gian
20. Truck : Xe tải
21. Usually: Thường thường
22. What do you mear : Ý bạn là sao?
23. Won't: Sẽ không
24. Làm việc.

567938 top -
A: Did you put the blue bin out on the street?
B: Oh, no. I forgot.
A: Well, you’d better take it out front.
B: What time does the recycle truck come by?
A: It usually gets here at noon on Tuesday, which is tomorrow.
B: I’ll just take it out to the street tomorrow morning.
A: Oh, no, you don’t.
B: What do you mean?
A: Every morning you get up late and rush off to work late.
B: Do you think I’ll forget to do it?
A: You’ll remember to do it, but you won’t have time to do it.
B: Okay, I’ll take it out front right now.



Vocabulary:
• bin:thùng rác
• blue:mau xanh
• come by:ghế , đến
• Did you --> Do you:
• don't --> do not:không
• every morning:mỗi buổi sáng
• forgot --> forget:quên
• front:phía trước
• get up late:thuéc dậy trễ
• late:trễ
• morning: bưởi sáng
• noon:trua
• put out: đặt ra ngoài
• remember: nhớ
• rush off: vội vàng
• street: đường
• take it out front: đem nó ra phía trwuoacs
• think: nghĩ
• time:thời gian
• tomorrow: ngày mai
• truck: xe tải
• usually:thường
• what do you mean: ý bạn là sao
• won't --> will not:sẽ không
• work: công việc

583583 top -


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016