.
ESL EASY 44: Time for a Nap
1, 2 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Time for a Nap



Download


A: I’m going to take a nap.
B: You should unplug the phone.
A: That’s a good idea.
B: Do you want me to wake you in an hour?
A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
B: I’ll start dinner at 6:00.
A: Okay. I think I’ll be awake by then.
B: If not, your nose will wake you up.
A: You mean I will smell the food cooking?
B: You might even dream about dinner.
A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
B: Have a nice nap.





Vocabulary:
• anything:
• an hour:
• a nap:
• a good idea:
• awake:
• cooking:
• dinner:
• dream:
• dream about:
• even:
• food:
• I'm going to:
• might:
• really:
• smell:
• start:
• tired:
• unplug:

399833 top -

Thực hành bài 44

A: I’m going to take a nap.
Tôi đang tranh thủ đi ngủ một giấc ngủ ngắn.

B: You should unplug the phone.
Bạn nên tháo phích cắm điện thoại.

A: That’s a good idea.
Đó là ý tưởng tốt.

B: Do you want me to wake you in an hour?
Bạn có mưốn tôi đánh thức bạn trong một giờ không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
Không, cảm ơn. Để tôi ngủ cho đến khi tôi thức giấc.

B: I’ll start dinner at 6:00.
Tôi bắt đầu ăn tối lúc 6:00.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
Vâng. Tôi nghĩ tôi sẽ tự đánh thức sau đó.

B: If not, your nose will wake you up.
Nếu không, mũi của bạn sẽ đánh thức bạn dậy.

A: You mean I will smell the food cooking?
Ý bạn là tôi sẽ ngửi thấy mùi thức ăn nấu nướng?

B: You might even dream about dinner.
Bạn có thể mơ về bưổi ăn tối.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
Tôi không nghĩ vậy. Tôi sẽ mơ về bất cứ cái gì.

B: Have a nice nap.
Chợp mắt ngon nhé.

410076 top -
Time for a Nap
Đến lúc chợp mắt


A: I’m going to take a nap.
- Em sẽ ngủ một chút đây

B: You should unplug the phone.
- Em nên rút dây điện thoại

A: That’s a good idea.
- ‎ Ý hay đấy

B: Do you want me to wake you in an hour?
- Em có muốn anh đánh thức em sau một tiếng đồng hồ nữa không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
- Không, cảm ơn anh. Hãy để em ngủ đến khi em thức giấc

B: I’ll start dinner at 6:00.
- Anh sẽ bắt đầu nấu bữa tối lúc 6h00

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
- Được rồi. Em sẽ tỉnh giấc vào lúc đó

B: If not, your nose will wake you up.
- Nếu không, cái mũi của em sẽ đánh thức em

A: You mean I will smell the food cooking?
- Anh nói là em sẽ ngửi được mùi thức ăn đang nấu à?

B: You might even dream about dinner.
- Em có thể mơ cả bữa tối kia

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
- Em nghĩ là em sẽ không mơ bất cứ điều gì. Em thật là mệt mỏi

B: Have a nice nap.
- Ngủ ngon



Vocabulary:
• anything: bất cứ cái gì
• an hour: một giờ đồng hồ
• a nap: giấc ngủ ngắn vào ban ngày, giấc chợp mắt
• a good idea: ‎ý kiến hay
• awake: đánh thức, thức giấc
• cooking: cách nấu nướng
• dinner: bữa ăn tối
• dream: (v) nằm mơ, mơ
(n) giấc mơ, giấc mộng, điều mơ tưởng, mơ ước
• dream about: mơ thấy
• even: ngay cả
• food: thức ăn, lương thực
• I'm going to: tôi sẽ
• might: chỉ sự cho phép
• really: thực sự, trên thực tế, hết sức, rất
• smell: ngửi
• start: bắt đầu
• tired: mệt
• unplug: rút phích cắm

411083 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

Time for a Nap (Giờ nghỉ trưa)

1. Phần từ vựng (vocabulary):
• anything:            bất cứ cái gì
• an hour: (trong khoảng thời gian)1 giờ
• a nap: một giấc ngủ trưa, ngủ chợp
• a good idea: ý hay, ý kiến tốt
• awake: đánh thức, thức dậy
• cooking(v): cách nấu, sự nấu ăn
• dinner: bữa tối
• dream: mơ, giấc mơ
• dream about: mơ về
• even: ngay khi
• food: thức ăn, thực phẩm
• I'm going to: tôi sẽ, tôi dự định
• may -> might: có thể
• really: thật
• smell: ngửi
• start: bắt đầu, xuất phát, khởi động
• tired: mệt mỏi
• unplug: tháo, rút (nút, dây cắm, phích cắm) ra


2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: I'm going to take a nap.
- Em tính nghỉ trưa 1 lát.
B: You should unplug the phone.
- Em nên tháo dây cắm điện thoại ra.
A: That's a good idea.
- Đó là ý kiến hay.
B: Do you want me to wake you in an hour?
- Em có muốn anh đánh thức em dậy trong 1 giờ nữa không?
A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
- Không! Để em ngủ cho đến khi em tỉnh dậy.
B: I'll start dinner at six O'clock.
- Anh sẽ bắt đầu ăn tối lúc 6 giờ.
A: Okay, I think I'll be awake by then.
- Được rồi! Em nghĩ là lúc đó em sẽ thức dậy.
B: If not, you nose will wake you up.
- Nếu không mũi em sẽ đánh thức em dậy.
A: You mean my nose smell the food cooking?
- Ý anh là mũi em sẽ ngửi thấy mùi thức ăn đang nấu hả?
B: You might even dream about dinner.
- Em còn có thể mơ cả về bữa tối ấy chứ!
A: I don't think I'm going to dream about anything. I'm really
tired.
- Em không nghĩ là em sẽ mơ về bất cứ cái gì nữa. Em thật sự mệt
mỏi.
B: Have a nice nap.
- Chúc 1 giấc nghỉ trưa thật ngon.


411534 top -

Vocabulary:

• anything: bất cứ cái gì (trong câu phủ định và câu hỏi)
• an hour: một giờ đồng hồ
• a nap: giấc ngủ ngắn (nhất là về ban ngày); giấc ngủ ngày; giấc chợp mắt
• a good idea: ‎ý kiến hay
• awake: thôi ngủ, thức giấc, tỉnh dậy, đánh thức
• cooking: cách nấu nướng
• dinner: bữa ăn tối
• dream: ; mơ màng, mơ mộng, vẩn vơ; giấc mơ, giấc mộng, điều mơ tưởng, mơ ước.
• dream about: mơ về, mơ thấy
• even: thậm chí, ngay cả; còn, lại còn
• food: thức ăn, lương thực
• I'm going to: tôi sẽ
• might (may): có thể
• really: thực, thực ra
• smell: ngửi, sự ngửi, sự hít
• start: sự bắt đầu; lúc bắt đầu, buổi đầu
• tired: mệt; muốn ngủ, muốn nghỉ ngơi
• unplug: rút/tháo phích cắm
thông, gỡ bỏ một sự cản trở khỏi (cái gì)


Time for a Nap
- Giấc ngủ ngắn.

A: I’m going to take a nap.
- Tôi sẽ chợp mắt 1 lúc.

B: You should unplug the phone.
- Anh nên rút phích cắm của điện thoại đi.

A: That’s a good idea.
- Ý hay đó.

B: Do you want me to wake you in an hour?
- Anh có muốn tôi đánh thức anh trong vòng một giờ nữa không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
- Không, cám ơn anh. Hãy để tôi ngủ cho đến lúc tỉnh giấc.

B: I’ll start dinner at 6:00.
- Tôi sẽ bắt đầu bữa tối lúc 6 giờ.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
- Được thôi. Tôi nghĩ tôi sẽ dậy vào lúc đó.

B: If not, your nose will wake you up.
- Nếu không, mũi của anh cũng sẽ đánh thức anh dậy. :)

A: You mean I will smell the food cooking?
- Ý anh là tôi sẽ ngửi thấy mùi thức ăn đang nấu chứ gì?

B: You might even dream about dinner.
- Anh thậm chí có thể mơ về một bữa tối.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
- Tôi không nghĩ là tôi sẽ mơ về bất cứ điều gì. Thật sự tôi chỉ muốn ngủ thôi.

B: Have a nice nap.
- Ngủ ngon nhé.

412593 top -
LESSON 44:

TIME FOR A NAP - GIỜ NGHỈ TRƯA

A: I’m going to take a nap.
A: Em sẽ đi nghỉ trưa một lát đây.

B: You should unplug the phone.
B: Em nên tháo phích cắm điện thoại ra.

A: That’s a good idea.
A: Ý hay đó anh.

B: Do you want me to wake you in an hour?
B: Em có cần anh đánh thức trong vòng một giờ nữa không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
A: Không cần đâu, cám ơn anh. Hãy để em ngủ đến khi em tỉnh giấc.

B: I’ll start dinner at 6:00.
B: Anh sẽ chuẩn bị bữa tối lúc 6 giờ.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
A: Dạ được rồi. Em nghĩ tới lúc đó em sẽ thức giấc.

B: If not, your nose will wake you up.
B: Nếu không thức dậy, mũi em sẽ đánh thức em đó.

A: You mean I will smell the food cooking?
A: Ý anh nói là em có thể ngửi được mùi thức ăn sao?

B: You might even dream about dinner.
B: Em còn có thể mơ về nữa tối nữa đấy.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
A: Em không nghĩ là em sẽ mơ về thứ gì cả. Em mệt quá chừng đi.

B: Have a nice nap.
B: Em ngủ ngon nhé.


Vocabulary:
• anything: bất cứ cái gì
• an hour: một giờ đồng hồ
• a nap: giấc ngủ ngắn, chợp mắt
• a good idea: ý kiến hay
• awake: đánh thức, thức giấc
• cooking: nấu ăn
• dinner: bữa tối
• dream: giấc mơ
• dream about: mơ về
• even: ngay cả, ngay khi
• food: thức ăn
• I'm going to: tôi sẽ
• might: có thể
• really: thật sự
• smell: ngửi
• start: bắt đầu
• tired: mệt mỏi
• unplug: tháo, rút (phích cắm...)

418381 top -
Time for a Nap ( Giờ nghỉ trưa )

A: I’m going to take a nap.
( Em sẽ đi nghỉ trưa đây )
B: You should unplug the phone.
( Em nên tháo phích cắm điện thoại ra )
A: That’s a good idea.
( Ý hay đấy )
B: Do you want me to wake you in an hour?
( Em có muốn anh đánh thức trong một giờ không?)
A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
( Không, cám ơn. Hãy để em ngủ cho đến khi em thức giấc.)
B: I’ll start dinner at 6:00.
( Anh sẽ chuẩn bị bữa tối vào lúc 6 giờ )
A: Okay. I think I’ll be awake by then.
( Ừ. Em nghĩ em sẽ thức vào lúc đó )
B: If not, your nose will wake you up.
( Nếu không , mũi em sẽ đánh thức em )
A: You mean I will smell the food cooking?
( Ý anh là em sẽ ngửi thấy mùi thức ăn đang nấu à?)
B: You might even dream about dinner.
( Em có thể mơ cả về bữa tối nữa đấy )
A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
( Em không nghĩ em sẽ mơ về bất cứ thứ gì. Em thật sự mệt quá )
B: Have a nice nap.
( Vậy ngủ ngon nhé )



Vocabulary:
• anything: bất cứ thứ gì
• an hour: một giờ
• a nap: giấc ngủ ngắn, chợp mắt
• a good idea: ý hay đấy
• awake: thức giấc
• cooking: nấu ăn
• dinner: bữa tối
• dream: giấc mơ
• dream about: mơ về
• even: ngay cả
• food: thức ăn
• I'm going to: tôi sẽ
• might: có thể
• really: thực sự
• smell: ngửi
• start: bắt đầu
• tired: mệt mỏi
• unplug: tháo, rút (phích cắm )

419085 top -
Time for a Nap
Đến Giờ Nghỉ Trưa


A: I’m going to take a nap.
-- Em sẽ đi nghỉ trưa.

B: You should unplug the phone.
-- Em nên rút điện thoại ra.

A: That’s a good idea.
-- Ý hay đấy.

B: Do you want me to wake you in an hour?
-- Em có muốn một tiếng nữa anh đánh thức em dậy không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
-- Không, cám ơn anh. Cứ để em ngủ đến khi nào dậy thì dậy.

B: I’ll start dinner at 6:00.
-- Anh sẽ bắt đầu bữa tối lúc 6 giờ.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
-- Được rồi. Em nghĩ mình sẽ thức dậy vào khoảng đó.

B: If not, your nose will wake you up.
-- Nếu không, mũi em sẽ đánh thức em dậy cho xem.

A: You mean I will smell the food cooking?
-- Ý anh là em sẽ ngửi thấy mùi nấu nướng thức ăn ấy hả?

B: You might even dream about dinner.
-- Thậm chí em còn có thể mơ thấy bữa ăn chiều nữa kia.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
-- Em không nghĩ mình sẽ mơ thấy gì đâu. Em thật sự mệt mỏi.

B: Have a nice nap.
-- Ngủ trưa ngon nhé.



Vocabulary:
• anything: bất cứ gì đó
• an hour: một giờ nữa
• a nap: một giấc nghỉ trưa
• a good idea: ý kiến hay
• awake: thức dậy
• cooking: nấu ăn
• dinner: bữa ăn chiều
• dream: mơ
• dream about: mơ thấy
• even: thậm chí, ngay cả
• food: thức ăn
• I'm going to: tôi sẽ
• might: có thể
• really: thật sự
• smell: ngửi
• start: bắt đầu
• tired: mệt mỏi
• unplug: rút phích cắm

428509 top -

HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI:

TIME FOR A NAP : THỜI GIAN ĐỂ NGỦ.

Vocabulary:
• anything: vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi)
• an hour: một giờ
• a nap: một giấc ngủ ngắn
• a good idea: một ý tưởng tốt
• awake: đánh thức, làm thức dậy, tỉnh ngộ, tỉnh táo
• cooking: nấu ăn, làm cơm, cách nấu ăn
• dinner: bữa cơm (trưa, chiều)
• dream: giấc mơ, giấc mộng, nằm mơ
• dream about: giấc mơ về
• even: chiều, chiều hôm
• food: đồ ăn, thức ăn
• I'm going to: Tôi sẽ
• might: sức mạnh, thể lực, phi thường
• really:thực, thật, thực ra
• smell:khứu giác , ngửi
• start: lúc bắt đầu, khởi đầu
• tired: mệt, chán, mệt mỏi
• unplug: rút phích cắm điện, tháo nút, rút nút

Phần dịch :

A: I’m going to take a nap.
-- Tôi sẽ ngủ một lát đây.

B: You should unplug the phone.
-- Bạn nên tháo phích cắm của điện thoại ra .

A: That’s a good idea.
-- Đó là ý hay đấy .

B: Do you want me to wake you in an hour?
-- Bạn có muốn tôi đánh thức bạn sau một giờ nữa không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
-- Không , cảm ơn. Chỉ cần để tôi ngủ cho đến khi tôi thức dậy.

B: I’ll start dinner at 6:00.
-- Tôi sẽ dậy bắt đầu cho bữa cơm chiều lúc 6:00 .

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
-- Được rồi.Tôi nghỉ rằng tôi sẽ thức dậy ngay sau đó.

B: If not, your nose will wake you up.
-- Nếu không, mũi của bạn sẽ đánh thức bạn đấy.

A: You mean I will smell the food cooking?
-- Ý của bạn là tôi sẽ ngửi được mùi thức ăn đang nấu à ?

B: You might even dream about dinner.
-- Thậm chí anh có thể mơ cả buổi ăn chiều.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
-- Tôi không nghỉ rằng tôi sẽ mơ về bất cứ điều gì. Tôi thực sự đang mệt mỏi, buồn ngủ.

B: Have a nice nap.
-- Ngủ ngon nhé .


432768 top -
Time for a Nap
Thời gian nghỉ trưa


A: I’m going to take a nap.
Tôi sẽ ngủ trưa.

B: You should unplug the phone.
Bạn nên tháo phích cắm điện thoại.

A: That’s a good idea.
Đó là ý kiến hay.

B: Do you want me to wake you in an hour?
Bạn có muốn tôi đánh thức bạn trong vòng 1 tiếng đồng hồ không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
Khômg , cảm ơn. Để tôi ngủ đến khi tôi dậy.

B: I’ll start dinner at 6:00.
Tôi sẽ có bữa tối bắt đầu lúc 6 giờ.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
Được rồi. Tôi nghĩ tôi sẽ tự đánh thức sau đó.

B: If not, your nose will wake you up.
Nếu không , mũi của bạn sẽ đánh thức bạn.

A: You mean I will smell the food cooking?
Ý anh tôi sẽ ngửi thấy mùi thức an đang nấu à?

B: You might even dream about dinner.
Bạn thậm chí ngay cả mơ về bữa tối.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
Tôi không nghĩ vậy tôi sẽ mơ về bất cứ thứ gì. Tôi thật sự mệt mỏi.

B: Have a nice nap.
Chúc một giấc ngủ ngắn ngon.




Vocabulary:
• anything: bất cứ thứ gì
• an hour: 1 giờ
• a nap: giấc ngủ ngắn
• a good idea: ý tưởng tốt
• awake:đánh thức , thức giấc
• cooking:đang nấu
• dinner:bữa tối
• dream:giấc mơ
• dream about: mơ về
• even: ngay cả
• food: thức ăn
• I'm going to: tôi sẽ
• might: chỉ sự cho phép
• really: thật sự
• smell: ngửi
• start:bắt đầu
• tired:mệt
• unplug: tháo phích cắm

439939 top -
Time for a Nap
Thời gian để ngủ ngắn

A: I’m going to take a nap.
Tôi đi ngủ đây.

B: You should unplug the phone.
Anh nên rút điện thoại.

A: That’s a good idea.
Đó là ý hay.

B: Do you want me to wake you in an hour?
Anh có muốn tôi gọi anh trong một giờ?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
Không, cám ơn. Hãy để tôi ngủ đến khi tôi dậy.

B: I’ll start dinner at 6:00.
Tôi sẽ ăn tối lúc 6:00.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
Ok. Tôi nghĩ tôi sẽ thức sau đó.

B: If not, your nose will wake you up.
Nếu không, Khứu giác sẽ đánh thức anh dây.

A: You mean I will smell the food cooking?
Ý anh tôi sẽ ngửi thấy mùi thức ăn ngon?

B: You might even dream about dinner.
Anh mơ về buổi ăn tối.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
Tôi không nghĩ tôi sẽ mơ về bất cứ thứ gì. Tôi thực sự khá mệt.

B: Have a nice nap.
Chúc anh co giấ ngủ ngon.




Vocabulary:
• anything:bất cứ thứ gì
• an hour:một giờ
• a nap:gấc ngủ ngắn
• a good idea:ý hay
• awake:dậy
• cooking:nấu ăn
• dinner:buổi ăn tối
• dream:giấc mơ
• dream about:mơ về
• even:ngay cả
• food:thức ăn
• I'm going to:tôi sẽ
• might:có thể
• really:thực sự
• smell:ngửi
• start:bắt đầu
• tired:mệt
• unplug:rút, tháo phích cắm

440452 top -
Time for a Nap
(GIẤC NGỦ NGẮN )


A: I’m going to take a nap.
Em dự định ngủ một tý.
B: You should unplug the phone.
Em nên tháo phích cắm điện thoại.
A: That’s a good idea.
Đó là ý hay.
B: Do you want me to wake you in an hour?
Em có muốn anh đánh thức em sau một giờ không?
A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
Không , cảm ơn.Hãy để em ngủ đến khi tự tỉnh dậy.
B: I’ll start dinner at 6:00.
Anh sẽ bắt đầu ăn tối lúc 6 giờ.
A: Okay. I think I’ll be awake by then.
Được. Em nghĩ em sẽ tỉnh dậy lúc đó.
B: If not, your nose will wake you up.
Nếu không mũi của em sẽ đánh thức em dậy.
A: You mean I will smell the food cooking?
Anh nói mũi của em sẽ ngửi thấy mùi thức ăn à?
B: You might even dream about dinner.
Em có thể sẽ mơ về bữa tối.
A: I don’t think I’m going to dream about anything.
I'm realy tired.
Em không nghĩ có thể mơ được bất cứ điều gì.Em thật sự mệt mỏi.
B: Have a nine nap.
Ngủ ngon nhé.

Vocabulary:
• anything: bất cứ điều gì.
• an hour: trong một giờ
• a nap: một giấc ngủ ngắn
.awake :đánh thức , thức giấc
• a good idea: ý hay , ý tưởng tốt
• cooking: nấu ăn
• dinner: bữa tối
• dream: giấc mơ
• dream about: mơ về
• even:ngay cả , ngay khi
• food: thức ăn
• I'm going to: tôi sẽ , tôi dự định
• might: có thể
• really: thật sự
• smell: ngửi thấy , đánh mùi được
• start: bắt đầu
• tired: mệt , mệt mỏi
• unplug: tháo , rút

444378 top -
A: I’m going to take a nap.
Tôi chuẩn bị nghỉ ngơi
B: You should unplug the phone.
Bạn nên tháo phích cắm điện thoại ra
A: That’s a good idea.
Đó là một ý kiến hay
B: Do you want me to wake you in an hour?
Bạn có muốn tôi 1 tiếng nữa tôi thức bạn dậy không?
A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
Không, hãy để tôi nghỉ cho đến khi tôi dậy
B: I’ll start dinner at 6:00.
Htôi sẽ bắt đầu ăn tối lúc 6 giờ
A: Okay. I think I’ll be awake by then.
được rồi, tôi nghĩ tôi sẽ thức dậy sau đó
B: If not, your nose will wake you up.
Nếu không, cái mũi sẽ đánh thức bạn
A: You mean I will smell the food cooking?
Ý bạn là tôi ngửi mùi thức ăn?
B: You might even dream about dinner.
Tôi nghĩ là bạn sẽ mơ về bữa tối
A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
Tôi không nghĩ là tôi sẽ mơ về thứ gì? tôi quá mệt
B: Have a nice nap.
có một giấc ngủ tốt nhé




Vocabulary:
• anything: thứ gì đó
• an hour: 1 tiếng
• a nap: nghỉ ngơi, chợp mắt
• a good idea: ý kiến hay
• awake: thức dậy
• cooking: nấu
• dinner: bữa tối
• dream: mơ
• dream about: mơ về
• even: thậm chí
• food: thức ăn
• I'm going to: tôi sẽ
• might: có thể
• really: thực sự
• smell: ngửi
• start: bắt đầu
• tired: mệt
• unplug: tháo phích cắm

453661 top -
Time for a Nap


A: I’m going to take a nap.
Tôi sẽ chợp mắt một lát.

B: You should unplug the phone.
Anh nên rút dây điện thoại.

A: That’s a good idea.
Đó là một ý hay.

B: Do you want to me wake you in an hour?
Anh có muốn tôi đánh thức anh trong một giờ không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
Không , cám ơn. Chỉ cần cho tôi ngủ cho đến khi tôi thức dậy.

B: I’ll start dinner at 6:00.
Tôi sẽ bắt đầu ăn tối vào 6 giờ chiều.

A: Okay, I think I’ll be awake by then.
Được rồi, tôi nghĩ tôi sẽ thức dậy lúc đó.

B: If not, your nose will wake you up.
Nếu không , mũi của anh sẽ đánh thức anh dậy.

A: You mean I will smell the food cooking?
Ý anh là tôi sẽ ngửi mùi thức ăn đang nấu hả?

B: You might even dream about dinner.
Anh có thể mơ ngay về buổi ăn tối.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tierd.
Tôi không nghĩ tôi sẽ mơ về bất cứ điều gì. Tôi thật là mệt.

B: Have a nice nap.
Hãy ngủ ngon nhé.


Vocabulary:
• anything: bất cứ điều gì
• an hour: một giờ
• a nap: giấc ngủ ngắn, chợp mắt
• a good idea: một ý hay
• awake: tỉnh dậy, tỉnh táo
• cooking: nấu ăn
• dinner: bữa ăn tối
• dream: giấc mơ, mơ
• even: ngay khi
• food: thức ăn
• I’m going to: sẽ
• might: có thể
• really: thật sự
• smell: ngửi mùi
• start: bắt đầu
• tired: mệt
• unplug: tháo, rút phích cắm

554380 top -
Time for a Nap
THỜI GIAN CHO MỘT GIẤC NGỦ TRƯA


A: I’m going to take a nap.
- Em sẽ đi ngủ trưa đây.

B: You should unplug the phone.
- Em nên rút phích cắm điện thoại ra.

A: That’s a good idea.
- Đó là ý tốt đấy.

B: Do you want me to wake you in an hour?
- Em có muốn trong một giờ đồng hồ anh đánh thức em dậy không?

A: No, thanks. Just let me sleep until I wake up.
- Không cần đâu, cám ơn anh. Hãy để em ngủ cho đến khi em thức dậy.

B: I’ll start dinner at 6:00.
- Anh sẽ ăn tối lúc 6 giờ.

A: Okay. I think I’ll be awake by then.
- vâng. Em nghĩ em sẽ thức dậy vào giờ đó.

B: If not, your nose will wake you up.
- Nếu không, cái mũi của em sẽ đánh thức em dậy đấy.

A: You mean I will smell the food cooking?
- Ý anh là em sẽ ngửi thấy mùi thức ăn đang nấu?

B: You might even dream about dinner.
- Em có thể thậm chí mơ về bữa ăn tối.

A: I don’t think I’m going to dream about anything. I’m really tired.
- Em không nghĩ vậy đâu. Em sẽ mơ về bất cứ điều gì ấy chứ. Em thật sự mệt quá.

B: Have a nice nap.
- Ngủ ngon nhé.




Vocabulary:
• anything:bất cứ điều/thứ gì
• an hour:một giờ, một tiếng đồng hồ
• a nap:một giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn, chợp mắt một tí
• a good idea:ý kiến hay
• awake:thức giấc, đánh thức
• cooking:đang nấu ăn
• dinner:bữa tối
• dream:mơ, giấc mơ
• dream about:mơ về, mơ thấy
• even:thậm chí, ngay cả
• food:thức ăn, thực phẩm
• I'm going to:tôi sẽ, tôi dự định sẽ
• might:quá khứ của may : có thể
• really:thật sự, thật vậy, thật sao
• smell:ngửi
• start:bắt đầu
• tired:mệt, mệt mỏi
• unplug:rút/tháo phích cắm

560884 top -
ESL EASY 44: Time for a Nap
1, 2


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016