.
ESL EASY 41: A Black Screen
1, 2 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


A Black Screen



Download




A: Something’s wrong with my computer.
B: Exactly what?
A: All I get is a black screen.
B: What’s the matter?
A: I think I know, because this happened before.
B: What happened before?
A: My hard drive crashed.
B: Oh, no. That’s bad news.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
B: Will you lose all your files?
A: No, I always back up my files.
B: You’re smart.





Vocabulary:
• back up:
• before:
• black:
• call:
• computer:
• crashed --> crash:
• drive:
• exactly:
• files:
• get:
• happened --> happen:
• lose:
• make sure:
• news:
• you' re smart:
• what's the matter:

397908 top -

Thực hành bài 41

A: Something’s wrong with my computer.
Máy vi tính của tôi có một vài hư hỏng.

B: Exactly what?
Chính xác là hư cái gì?

A: All I get is a black screen.
Toàn bộ mà hình là màu đen.

B: What’s the matter?
Vấn đề là gì?

A: I think I know, because this happened before.
Tôi nghĩ tôi biết, bởi vì đã xảy ra trước đây.

B: What happened before?
Cái gì đã xảy ra trước đây?

A: My hard drive crashed.
Ổ cứng máy của tôi đã bị rớt.

B: Oh, no. That’s bad news.
Oh, không. Đó là thông tin tồi tệ.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Nó chắc chắn là vậy, ngoài ra tôi tiếp tục gọi cho HP trước, chỉ để chắc chắn.

B: Will you lose all your files?
Bạn sẽ mất tất cả dữ liệu của bạn?

A: No, I always back up my files.
Không, tôi lưôn lưôn lưu trữ dữ liệu.

B: You’re smart.
Bạn thông minh thật.

407917 top -
A: My hard drive crashed.
Ổ cứng máy của tôi đã bị rớt.

B: Oh, no. That’s bad news.
Oh, không. Đó là thông tin tồi tệ.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Nó chắc chắn là vậy, ngoài ra tôi tiếp tục gọi cho HP trước, chỉ để chắc chắn.

. crashed: rách, bể, hư hỏng, đụng xe.
. bad news: hung tin, tin xấu, tin dữ, điều xấu (không phải "thông tin tồi tệ").
. To be going to: sẽ (tương tự như will). Đọc bài văn phạm 27.1.

407922 top -

Thank Admin :)

407934 top -
A Black Screen
Màn hình tối đen



A: Something’s wrong with my computer.
- Máy vi tính của tôi có chút trục trặc

B: Exactly what?
- Chính xác là gì vậy?

A: All I get is a black screen.
- Những gì tôi biết được là cái màn hình tối đen

B: What’s the matter?
- Vấn đề gì thế?

A: I think I know, because this happened before.
- Tôi nghĩ rằng tôi biết, vì điều này đã xảy ra trước đây rồi

B: What happened before?
- Lần trước xảy ra việc gì?

A: My hard drive crashed.
- Ổ cứng máy tôi bị hỏng

B: Oh, no. That’s bad news.
- Ồ. Đó là tin xấu

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
- Chắc chắn vậy rồi, nhưng trước hết tôi sẽ gọi hãng HP, chỉ để biết chắc như thế

B: Will you lose all your files?
- Anh sẽ bị mất tất cả dử liệu không?

A: No, I always back up my files.
- Không, tôi luôn luôn lưu trữ các dử liệu của tôi

B: You’re smart.
- Anh thật là giỏi


Vocabulary:
• back up: lưu trữ
• before: trước khi, trước đây
• black: màu đen
• call: gọi điện thoại
• computer: máy vi tính
• crashed --> crash: rách, bể, hư hỏng, đụng xe
• drive: ổ đĩa (nghĩa trong bài)
• exactly: chính xác
• files: những hồ sơ/ tập tin
• get: nhận được, bắt được, làm cho, khiến cho
• happened --> happen: xảy ra
• lose: mất
• make sure: bào đảm, chắc chắn
• news: tin tức
• you' re smart: bạn lịch sự/ thanh nhã/ khéo léo/ nhanh nhẹn
• what's the matter: vấn đề gì

410560 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

A Black Screen (Màn hình đen)

1. Phần từ vựng (vocabulary):
• back up:             Giữ lại, lưu trữ
• before: trước đây
• black: màu đen
• call: gọi
• computer: máy vi tính
• crashed --> crash: rơi vỡ, hư hỏng, rách, đụng (xe)
• hard drive: ổ cứng
• exactly: chính xác
• files: những tập tin
• get: nhận, lấy, bị, được
• happened --> happen: xẩy ra
• lose: mất
• make sure: bảo đảm
• news: tin tức
• you're smart: bạn khôn khéo
• what's the matter: điều gì xảy ra vậy?


2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Something's wrong with my comtputer.
- Máy tính của anh có vài điều bất ổn rồi.
B: Exactly what?
- Chính xác là cái gì?
A: All I get is a black screen.
- Tất cả những gì anh thấy chỉ là một màn hình đen.
B: What's the matter?
- Có chuyện gì xẩy ra thế?
A: I think I know. Because it happened beforre.
- Anh nghĩ rằng anh biết. Vì nó đã từng xẩy ra trước đây rồi.
B: What happened before?
- Việc gì đã xẩy ra trước đây hả anh?
A: My hard drive crashed.
- Ổ cứng trong máy anh bị hỏng.
B: Oh, no. That's bad news.
- Ồ! Đó là những tin xấu.
A: It sure is. I'm going to call HP first, just to make sure.
- Chắc là thế. Trước hết anh sẽ gọi cho hãng HP cho chắc ăn.
B: Will you lose your files?
- Vậy anh có mất những dữ liệu trong máy không?
A: No. I always back up my files.
- Không. Anh luôn luôn giữ lại tất cả những tập tin của anh mà!
B: You're smart.
- Anh thật thông minh.


411006 top -

Vocabulary:

* ( wrong with somebody / something) không chạy, hỏng, không hoạt động tốt; không ổn, không được như phải có
• back up: sao dự phòng, sao lưu
• before: trước, đằng trước, trước mặt
• black: đen, tối, tối tăm; đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng
• call: tiếng kêu; tiếng la; tiếng gọi; lời kêu gọi
• computer: máy vi tính, máy điện toán
• crashed --> crash: rơi, vỡ, phá vụn
• drive: (tin học) ổ đĩa
• exactly: chính xác, đúng đắn; đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời)
• files: hồ sơ, tài liệu; (vi tính) tập tin
• get: đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy; nhận được, bắt được, làm cho, khiến cho
• happened --> happen: xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
• lose: mất; mất ý nghĩa, mất hay; thất bại, thua, thua lỗ
• make sure: đảm bảo, chắc chắn rằng
• news: tin tức
• you' re smart: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bạn khéo léo, tài tình, tỏ ra có trí thông minh
• what's the matter: Xảy ra chuyện gì?


A Black Screen
- Màn hình đen.

A: Something’s wrong with my computer.
- Máy vi tính của tôi có gì đó không ổn.

B: Exactly what?
- Chính xác là cái gì chứ?

A: All I get is a black screen.
- Tất cả những gì tôi nhận được là màn hình đen thui.

B: What’s the matter?
- Xảy ra chuyện gì vậy?

A: I think I know, because this happened before.
- Tôi nghĩ là tôi biết, bởi vì chuyện này trước đây đã từng xảy ra.

B: What happened before?
- Trước đó đã xảy ra chuyện gì?

A: My hard drive crashed.
- Ổ đĩa cứng của tôi xảy ra sự cố.

B: Oh, no. That’s bad news.
- Ô, không. Đó là một điều xấu.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
- Nó chắc chắn vậy rồi, nhưng đầu tiên tôi sẽ gọi HP, chỉ để đảm bào thôi.

B: Will you lose all your files?
- Có phải anh sẽ mất hết các dữ liệu không?

A: No, I always back up my files.
- Khong, tôi luôn sao dự phòng những tài liệu đó mà.

B: You’re smart.
- Anh thật là thông minh.

411176 top -
A Black Screen
(Màn hình đen )

A: Something’s wrong with my computer.
( Có gì đó bất ổn với máy tính của tôi )
B: Exactly what?
(Chính xác là gì?)
A: All I get is a black screen.
( Tất cả tôi thấy là một màn hình đen )
B: What’s the matter?
(Thế có chuyện gì xảy ra?)
A: I think I know, because this happened before.
(Tôi nghĩ là tôi biết, bởi điều này đã xảy ra trước rồi.)
B: What happened before?
(Chuyện gì xảy ra trước đó?)
A: My hard drive crashed.
( Ổ cứng máy của tôi đã bị hỏng)
B: Oh, no. That’s bad news.
( Ồ, không. Đó là tin xấu )
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
(Chắc thế, nhưng tôi sẽ gọi cho HP trước , chỉ để cho chắc )
B: Will you lose all your files?
(Anh sẽ bị mất tất cả dữ liệu chú?)
A: No, I always back up my files.
(Không, tôi luôn sao lưu tất cả dữ liệu.)
B: You’re smart.
( Anh thật thông minh )




Vocabulary:
• back up: sao lưu
• before: trước đây
• black: màu đen
• call: gọi
• computer: máy vi tính
• crashed --> crash: vỡ, hỏng
• drive: ổ đĩa (máy tính)
• exactly: chính xác
• files: tập tin
• get: nhận, lấy
• happened --> happen: xảy ra
• lose: mất
• make sure: bảo đảm
• news: tin tức
• you' re smart : bạn thông minh
• what's the matter: Chuyện gì xảy ra

417091 top -
LESSON 41:

A BLACK SCREEN -

A: Something’s wrong with my computer.
A: Máy tính của tớ có vấn đề rồi.

B: Exactly what?
B: Chính xác là điều gì thế?

A: All I get is a black screen.
A: Tất cả những gì tớ thấy là một màn hình tối thui.

B: What’s the matter?
B: Có chuyện gì sao?

A: I think I know, because this happened before.
A: Tớ nghĩ tớ biết, vì trước đây đã từng xảy ra.

B: What happened before?
B: Trước đây nó làm sao?

A: My hard drive crashed.
A: Ổ đĩa cứng trong máy tính cũa tớ bị hư.

B: Oh, no. That’s bad news.
B: Ồ, không. Thật là điều tệ hại.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
A: Chắc chắn rồi, nhưng đầu tiên tớ sẽ gọi cho HP để làm cho rõ.

B: Will you lose all your files?
B: Cậu có làm mất các tập tin không?

A: No, I always back up my files.
A: Không đâu, tớ luôn sao chép các tập tin dự phòng mà.

B: You’re smart.
B: Cậu khôn ngoan thật đấy.


Vocabulary:
• back up: sao chép tập tin dự phòng.
• before: trước, đằng trước.
• black: màu đen.
• call: gọi điện thoại.
• computer: máy vi tính.
• crashed --> crash: hư hỏng.
• drive: ổ đĩa máy tính.
• exactly: chính xác.
• files: tập tin.
• get: có được, kiếm được.
• happened --> happen: xảy ra
• lose: mất, không tìm thấy được.
• make sure: chắc chắn
• news: tin tức
• you' re smart: Bạn thông minh/ khôn ngoan/nhanh trí.
• what's the matter: chuyện gì thế,

417792 top -
A Black Screen
Màn Hình Tối Đen


A: Something’s wrong with my computer.
-- Máy tính của tôi có gì đó không ổn?

B: Exactly what?
-- Chính xác là gì?

A: All I get is a black screen.
-- Tất cả những gì tôi nhận được là một cái màn hình tối thui.

B: What’s the matter?
-- Có chuyện gì nhỉ?

A: I think I know, because this happened before.
-- Tôi nghĩ mình biết đấy, bởi vì trước đây đã xảy ra thế này rồi.

B: What happened before?
-- Trước đây đã xảy ra chuyện gì?

A: My hard drive crashed.
-- Ổ cứng của tôi bị hư.

B: Oh, no. That’s bad news.
-- Ồ, không. Đó là tin xấu.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
-- Chắc giờ nó lại thế, nhưng trước tiên tôi sẽ gọi HP cái đã, chỉ để cho rõ.

B: Will you lose all your files?
-- Liệu bạn sẽ mất hết các tệp tin của mình chứ?

A: No, I always back up my files.
-- Không đâu, tôi luôn lưu giữ lại các tệp tin.

B: You’re smart.
-- Bạn thông minh đấy.



Vocabulary:
• back up: lưu, sao lưu
• before: trước, trước đây
• black: đen
• call: gọi
• computer: máy tính
• crashed --> crash: hư, đổ vỡ
• drive: ổ đĩa
• exactly: chính xác
• files: các tệp tin
• get: có, nhận được
• happened --> happen: xảy ra
• lose: mất
• make sure: chắc chắn, rõ
• news: tin, tin tức
• you' re smart: bạn thông minh
• what's the matter: Có chuyện gì

428500 top -

HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI :

A BLACK SCREEN :MÀN HÌNH TỐI ĐEN


Vocabulary: Từ vựng:

• back up: sao lưu, lưu trữ dữ liệu (máy tính)
• before: trước, phía trước
• black: đen
• call: gọi, tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi
• computer: máy tính
• crashed --> crash: đổ, rớt, rơi
• drive: Ổ cứng (nghĩa trong bài ) hart drive : Ổ cứng máy tính.
• exactly: chính xác
• files: tập tin , dữ liệu
• get: có được
• happened --> happen: xảy ra
• lose: mất
• make sure: đảm bảo
• news: tin tức
• you' re smart: bạn thông minh
• what's the matter: vấn đề gì

Phần dịch :

A: Something’s wrong with my computer.
Một cái gì đó không tốt với máy tính của tôi.

B: Exactly what?
Chính xác là cái gì ?

A: All I get is a black screen.
Toàn bộ tôi có được là một màn hình màu đen.

B: What’s the matter?
Vấn đề gì sao ?

A: I think I know, because this happened before.
Tôi nghỉ là tôi biết , bởi vì trước kia đã xảy ra rồi.

B: What happened before?
Lúc trước xảy ra cái gì ?

A: My hard drive crashed.
Ổ cứng máy của tôi bị rơi .

B: Oh, no. That’s bad news.
Ô, không. Đấy là tin xấu .

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Nó chắc lắm, nhưng trước tiên tôi sẽ gọi cho hãng HP chỉ để cho chắc thôi mà .

B: Will you lose all your files?
Bạn sẽ mất hết các dữ liệu của bạn đấy ?

A: No, I always back up my files.
Không, tôi luôn luôn sao lưu các tập tin của tôi mà.

B: You’re smart.
Bạn rất thông minh .


431852 top -
A Black Screen
(Một màn hình tối đen )




A: Something’s wrong with my computer.
Máy tính của tôi có điều gì đó không ổn.
B: Exactly what?
Chính xác là gì?
A: All I get is a black screen.
Tất cả điều tôi nhận biết là một màn hình tối đen.
B: What’s the matter?
Đó là vấn đề gì?
A: I think I know, because this happened before.
Tôi nghĩ tôi biết , bởi vì trước đó đã xảy ra.
B: What happened before?
Lúc trước xảy ra điều gì?
A: My hard drive crashed.
Ổ cứng máy của tôi bị hư.
B: Oh, no. That’s bad news.
Ồ , không. Đó là tin xấu.
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Điều đó là chắc rồi , nhưng trước tiên tôi sẽ gọi cho hãng máy tính HP , chỉ để xác định chắc như vậy.
B: Will you lose all your files?
Vậy bạn có mất hết dữ liệu sao?
A: No, I always back up my files.
Không , tôi luôn luôn lưu lại cá lữ liệu của tôi.
B: You’re smart.
Bạn thật thông minh.




Vocabulary:
• back up: lưu lại. giữ lại
• before: trước đó
• black: màu đen
• call: gọi
• computer: máy tính
• crashed --> crash: rách , bể , đụng xe , hư hỏng , phá sản
• drive: lái xe , đánh đuổi , cho chúng chại dồn vào thế
• exactly: chính xác , một cách chính xác
• files: cái giũa , sự mài giũa , tài liệu , hồ sơ
• get: lấy được , nhận được , tính ra , mua , học
• happened --> happen: xảy ra , đã xảy ra
• lose: lạc mất , thua , bỏ , phí
• make sure: bảo đảm , chắc chắn
• news: tin tức
• you' re smart:bạn thông minh , lịch sự , nhanh nhẹn
• what's the matter: có vấn dề gì
. Wrong :xấu , trái ngược , không đúng , không ổn

433139 top -
A: Something’s wrong with my computer.
Máy vi tính của tôi có một vài hư hỏng.

B: Exactly what?
Chính xác là cái gì?

A: All I get is a black screen.
Toàn bộ màn hình màu đen.

B: What’s the matter?
Vấn đề là cái gì?

A: I think I know, because this happened before.
Tôi nghĩ tôi biết , bởi vì nó đã xảy ra trước đây.

B: What happened before?
Trước đây nó xảy ra cái gì?

A: My hard drive crashed.
Ổ cứng của tôi bị hư.

B: Oh, no. That’s bad news.
Ồ , không. Đó là tin thật tồi.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Nó chắc là vậy , nhưng trước tiên tôi sẽ gọi cho HP chỉ để xác nhận cho chắc.

B: Will you lose all your files?
Tất cả dữ liệu của bạn sẽ bị mất hết sao?

A: No, I always back up my files.
Không , tôi luôn luôn lưu lại tất cả dữ liệu.

B: You’re smart.
Bạn thật thông minh.


Vocabulary:
• back up:lưu trữ lại
• before:trước đây
• black:đen
• call:gọi
• computer: máy vi tính
• crashed --> crash:bị hư
• drive:ổ cứng
• exactly:chính xác
• files:dữ liệu
• get:nhận được , làm cho
• happened --> happen: xảy ra
• lose:hư, mất
• make sure: bảo đảm
• news:tin tức
• you' re smart:bạn thật thông minh
• what's the matter:điều gì xảy ra vậy

439411 top -
A Black Screen
Màn hình đen


A: Something’s wrong with my computer.
Có gì đó không ổn với máy vi tính tôi.

B: Exactly what?
Chính xác là thế?

A: All I get is a black screen.
Tất cả là màn hình đen.

B: What’s the matter?
Chuyện gì xảy ra?

A: I think I know, because this happened before.
Tôi nghĩ tôi biết, bởi vì chuyện này xảy ra trước.

B: What happened before?
Chuyện gì xảy ra trước đó?

A: My hard drive crashed.
ổ cứng của tôi bị hư.

B: Oh, no. That’s bad news.
Oh không đó là tin xấu.

A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Chắc chắn, nhưng tôi sẻ gọi HP trước, để xác nhận chắc chắn.

B: Will you lose all your files?
Anh sẽ mất hết dữ liệu?

A: No, I always back up my files.
Không, tôi luôn luông sao lưu dữ liệu của tôi

B: You’re smart.
Anh thông minh.


Vocabulary:
• back up:sao lưu
• before:trước kia
• black:quay lại
• call:gọi
• computer:máy vi tính
• crashed --> crash:gãy, bể
• drive:ổ đĩa
• exactly:chính xác
• files:dữ liệu, tẹp tin
• get:có
• happened --> happen:xảy ra
• lose:mất
• make sure:chắc chắn
• news:tin tức
• you' re smart:anh thông minh
• what's the matter:chuyện gì xảy ra

439913 top -
A: Something’s wrong with my computer.
MÁy tính tôi bị có cái gì đó không ổn
B: Exactly what?
Chính xác là cái gì?
A: All I get is a black screen.
Màn hình nó đen thui
B: What’s the matter?
Chuyện gì vậy nhỉ?
A: I think I know, because this happened before.
Tôi nghĩ là bạn biết vì nó đã xảy ra 1 lần rồi
B: What happened before?
Chuyện gì trước đó?
A: My hard drive crashed.
Ổ cứng của tôi bị hỏng
B: Oh, no. That’s bad news.
ôi, thật là tồi tệ
A: It sure is, but I’m going to call HP first, just to make sure.
Chắc vậy rồi, nhưng đầu tiên tôi sẽ goi HD để chắc ăn
B: Will you lose all your files?
Có mất hết tất cả file không?
A: No, I always back up my files.
không, tôi luôn sao lưu mọi dữ liệu
B: You’re smart.
Bạn đúng là thông minh




Vocabulary:
• back up: lưu
• before: trước đó
• black: đen
• call: gọi
• computer: máy tính
• crashed --> crash: hư
• drive: ổ đĩa
• exactly: chính xác
• files: tập tin
• get: đạt được, lấy
• happened --> happen: xảy ra
• lose: mất
• make sure: làm chắc chắn
• news: tin tức
• you' re smart: bạn thật thông minh
• what's the matter: có chuyện gì vậy?

453652 top -
ESL EASY 41: A Black Screen
1, 2


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016