.
ESL EASY 30: Do You Love Me?
1, 2, 3 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Do You Love Me?



Download



A: Do you really love me?
B: Of course.
A: Prove it.
B: How can I prove it?
A: Take me to dinner.
B: That’s it? That’s all I have to do?
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
B: But a nice restaurant costs money.
A: Yes, and you have to make a reservation.
B: That’s such a hassle.
A: I knew you didn’t love me.
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.





Vocabulary:
• dinner:
• hassle:
• have to:
• knew:
• love:
• make:
• money:
• nice:
• of course:
• prove it:
• reservation:
• restaurant:
• right now:
• such:
• that's it:

397894 top -

Vocabulary:

• dinner: ăn tối
• hassle: (n) điều rắc rối phức tạp, sự tranh cãi
(động từ) làm phiền nhiễu
• have to: phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải
• knew: biết, hiểu biết
• love: yêu, thương, yêu mến
• make: làm, chế tạo
• money: tiền, tiền bạc
• nice: thú vị, hấp dẫn, xinh đẹp
• of course: dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên
• prove it: chứng minh nó
• reservation: từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước, sự đặt chỗ trước
• restaurant: nhà hàng, hiệu ăn
• right now: ngay bây giờ
• such: như thế, như vậy, như loại đó
• that's it: Vậy đó, vậy là xong, đó là


Do You Love Me?
- Anh có yêu em không?

A : Do you really love me?
- Anh có yêu em thật không?

B: Of course.
- Dĩ nhiên (là có).

A: Prove it.
- Chứng minh đi.

B: How can I prove it?
- Anh có thể chứng minh điều đó như thế nào?

A: Take me to dinner.
- Hãy đưa em đi ăn tối.

B: That’s it? That’s all I have to do?
- Vậy đó sao? Đó là tất cả những gì mà anh phải làm sao?

A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
- Hãy đưa em đến một nhà hàng sang trọng, không phải tới McDonald’s.

B: But a nice restaurant costs money.
- Nhưng giá cả ở nhà hàng xinh đẹp mắc lắm.

A: Yes, and you have to make a reservation.
- Vâng, và anh phải đặt chỗ trước.

B: That’s such a hassle.
- Phiền phức đến vậy sao?

A: I knew you didn’t love me.
- Em đã biết là anh không yêu em mà.

B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
- Được rồi, được rồi! Anh sẽ cho đặt chỗ ngay bây giờ đây.

406043 top -

Nghĩ hoài mà không hiểu: Chỉ một bữa ăn ở 1 nhà hàng sang trọng là chứng minh được tình yêu ư?

Chuyện thiệt hay chuyện hài nhỉ?

406406 top -
This is a conversation between two lovers. They are kidding, teasing each other.

406465 top -

@ admin: Thì ra là vậy.

Đúng là muốn cười cũng phải hiểu rõ ý nghĩa nội dung của bài thì mới thấm được cái khôi hài của người Mỹ. :)

Thank you very much.

406504 top -
Do You Love Me?
Anh có yêu em không?


A: Do you really love me?
- Anh có yêu em không?

B: Of course.
- Dĩ nhiên là yêu rồi

A: Prove it.
- Chứng tỏ điều đó đi

B: How can I prove it?
- Anh có thể chứng tỏ bằng cách nào?

A: Take me to dinner.
- Mời em đi ăn tối

B: That’s it? That’s all I have to do?
- Đó là yêu à? Đó là tất cả những gì anh phải làm sao?

A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
- Đưa em đến nhà hàng sang trọng, không phải là tiệm thức ăn nhanh McDonald

B: But a nice restaurant costs money.
- Nhưng ăn ở nhà hàng sang trọng tốn tiền lắm

A: Yes, and you have to make a reservation.
- Đúng rồi, và anh phải đặt chổ trước

B: That’s such a hassle.
- Điều đó phiền lắm

A: I knew you didn’t love me.
- Em biết là anh không hề yêu em

B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
- Được rồi, được rồi! Anh sẽ đặt chổ ngay đây



Vocabulary:
• dinner: bữa ăn tối
• hassle: sự khó khăn, sự biện bác, sự cãi cọ
• have to: phải
• know - knew: biết
• love: yêu
• make: làm
• money: tiền
• nice: đẹp, tốt, tinh vi, tế nhị, đòi hỏi sự chính xác và thận trọng
• of course: dĩ nhiên
• prove it: chúng minh, chứng tỏ, xác nhận, chứng thực
• reservation: việc đặt chổ trước
• restaurant: nhà hàng
• right now: ngay lập tức
• such: như loại đó, như thế, như là
• that's it: vậy đó, đó là

406748 top -

Thực hành bài 30

A: Do you really love me?
Bạn có thật lòng yêu tôi không?

B: Of course.
Dĩ nhiên là như vậy mà.

A: Prove it.
Hãy chứng minh điều đó đi.

B: How can I prove it?
Tôi sẽ chứng minh điều đó như thế nào?

A: Take me to dinner.
Mời tôi đi ăn tối.

B: That’s it? That’s all I have to do?
Điều đó là gì? Tất cả việc đó tôi đã làm?

A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
Mời tôi đến một nhà hàng tuyệt vời, không phải cửa hàng McDonald's.

B: But a nice restaurant costs money.
Nhưng nhà hàng tuyệt vời thì chi phí nhiều quá.

A: Yes, and you have to make a reservation.
Vâng, và bạn phải đặt chỗ riêng.

B: That’s such a hassle.
Đó là việc rắc rối.

A: I knew you didn’t love me.
Tôi biết rằng bạn không yêu tôi.

B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
Đồng ý, đồng ý ! Tôi sẽ đặt chỗ riêng ngay bây giờ.

407130 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

Do You Love Me? (Anh có yêu em không?)

1. Phần từ vựng (vocabulary):
• dinner:                  bữa tối
• hassle: sự phiền phức, điều rắc rối
• have to: phải
• knew (know-knew-known): biết
• love: yêu
• make: làm, chuẩn bị, xếp đặt, chế tạo
• cost(s): giá, chi phí, phí tổn, phải trả
• money: tiền
• take (me, someone..)to: đưa, dẫn (tôi, ai đó... ) đi...
• nice: đẹp, thú vị, tốt, rất, lắm
• of course: tất nhiên rồi, dĩ nhiên
• prove it: chứng minh điều đó
• reservation: đặt trước,
• restaurant: nhà hàng
• right now: ngay bây giờ, lập tức
• such: như thế, như vậy, thật là, đến nỗi
• that's it: thế à, vậy sao, nó là thế ư?



2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Do you love me? Do you really love me?
- Anh có yêu em không? Anh có yêu em thật không?
B: Ofcourse.
- Đương nhiên rồi.
A: Prove it.
- Chứng minh đi!
B: How can I prove it?
- Anh phải chứng minh thế nào đây?
A: Take me to dinner.
- Đưa em đi ăn tối.
B: That's it. That's all have to do.
- Thế ư? Đó là tất cả những gì anh phải làm ư?
A: Take me to a nice restaurant. Not to McDonald's.
- Đưa em đến một nhà hàng thật sang đấy nhé! Không phải tiệm
thức ăn nhanh đâu đấy!
B: But a nice restaurant costs money.
- Nhưng nhà hàng sang trọng thì tốn tiền lắm!
A: Yes, and you have to make a reservation.
- Đúng thế! và anh phải đặt chỗ trước nữa cơ!
B: That's such a hassle.
- Phiền phức đến thế sao?
A: I knew you didn't love me.
- Vậy là em biết anh chả yêu em tí nào.
B: Okay, okay. I'll make a reservation right now.
- Được rồi, được rồi mà! Anh sẽ đi đặt chỗ ngay đây.


407222 top -
Học khó quá sao đi Mỹ được nè trời,xin hỏi nếu không biết tiếng Anh có sống được ở Mỹ không,ai biết xin trả lời dùm nhẹ

407557 top -

@hyukie:

Bạn hyukie nghĩ nếu mình ở Việt Nam và không biết, không hiểu người ở đây nói gì, viết gì. Mình sẽ thấy khó khăn và bất lợi quá đúng không?

Nếu hyukie thích học Anh Văn một cách bài bản lại thì nên quay về bài ESL EASY 1: I Live in Pasadena ở cột trái và học từ bài đó trở đi.

Chúc bạn có niềm vui khi học Anh Văn.

407569 top -
Do you love me? ( Anh có yêu em không?)
A: Do you really love me?
( Anh yêu em thật không?)
B: Of course.
(Dĩ nhiên rồi)
A: Prove it.
(Chứng minh đi )
B: How can I prove it?
( Anh phải chứng minh thế nào?)
A: Take me to dinner.
(Dẫn em đi ăn tối )
B: That’s it? That’s all I have to do?
(Thế à? Đó là tất cả điều anh phải làm sao? )
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
(Dẫn em đến một nhà hàng thật sang nhé, không phải đến McDonald đâu.)
B: But a nice restaurant costs money.
( Nhưng nhà hàng sang trọng thì tốn tiền lắm)
A: Yes, and you have to make a reservation.
(Vâng, và anh phải đặt chỗ trước đó)
B: That’s such a hassle.
(Thật là phiền quá )
A: I knew you didn’t love me.
( Em biết là anh không yêu em mà )
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
(Ừ, được rồi! Anh sẽ đặt chỗ ngay bây giờ )




Vocabulary:
• dinner: bữa tối
• hassle: rắc rối, phiền phức
• have to: phải
• knew: biết
• love: yêu
• make: làm
• money: tiền
• nice: đẹp, dễ thương
• of course: dĩ nhiên
• prove it: chứng minh điều đó
• reservation: đặt chỗ , đặt trước
• restaurant: nhà hàng
• right now: ngay bây giờ
• such: như thế, đến nỗi
• that's it: thế à, đó là vậy à

407784 top -
LESSON 30:

DO YOU LOVE ME? - ANH CÓ YÊU EM KHÔNG?

A: Do you really love me?
A: Anh có yêu em không? Anh có thật sự yêu em không ?

B: Of course.
B: Tất nhiên rồi.

A: Prove it.
A: Anh hãy chứng minh đi.

B: How can I prove it?
B: Làm sao anh chứng minh được điều đó?

A: Take me to dinner.
A: Hãy dẫn em đi ăn tối.

B: That’s it? That’s all I have to do?
B: Chỉ chừng đó thôi sao? Đó là tất cả những gì anh phải làm sao?

A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
A: Dẫn em tới một nhà hàng sang trọng, không được tới McDonal's đâu đó.

B: But a nice restaurant costs money.
B: Nhưng một nhà hàng sang trọng thì tốn nhiều tiền lắm.

A: Yes, and you have to make a reservation.
A: Đúng vậy, và anh phải đặt chỗ trước .

B: That’s such a hassle.
B: Thật là phiền quá đi.

A: I knew you didn’t love me.
A: Em biết là anh không hề yêu em mà.

B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
B: Được rồi, được rồi. Anh sẽ đặt chỗ trước ngay bây giờ.


Vocabulary:
• dinner: Bữa ăn tối
• hassle: điều rắc rội điều phiền muộn
• have to: phải
• know-knew-known: biết, hiểu biết
• love: yêu mến, yêu thương
• make: làm
• money: tiền
• nice: xinh xắn, dễ thương, thú vị
• of course: dĩ nhiên, tất nhiên
• prove it: chứng tỏ điều gì
• reservation: dành trước, giữ trước, đặt chỗ trước
• restaurant: nhà hàng
• right now: ngay bây giờ, ngay lập tức
• such: như thế, như vậy
• that's it: Đó là

415596 top -
Do You Love Me?
Anh có yêu tôi không?

A: Do you really love me?
Anh có thực sự yêu tôi?

B: Of course.
Dĩ nhiên.

A: Prove it.
Chứng minh điều đó.

B: How can I prove it?
Tôi phải chứng minh như thế nào?

A: Take me to dinner.
Hãy đưa tôi ăn tối đi.

B: That’s it? That’s all I have to do?
Đó là yêu? Đó là tất cả điều tôi phải làm phải không?

A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
Hãy đưa tôi đến nhà hàng xinh đẹp, không phải McDonald.

B: But a nice restaurant costs money.
Nhưng nhà hàng xinh đẹp thì tốn tiền.

A: Yes, and you have to make a reservation.
Vân, và anh phải đặt trước.

B: That’s such a hassle.
Như vậy là một rắc rối.

A: I knew you didn’t love me.
Tôi biết được là anh không yêu tôi.

B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
Được, được ! tôi sẽ đặt bàn ngay bây giờ.


Vocabulary:
• dinner:ăn tối
• hassle:rắc rối
• have to:nên , phải
• knew:biết
• love:yêu
• make:hãy làm
• money:tiền
• nice:xinh đẹp
• of course:dĩ nhiên
• prove it:chứng minh điều đó
• reservation:đặt chổ
• restaurant:nhà hàng
• right now:ngay bây giờ
• such:như vậy
• that's it:đó là điều đó

420394 top -

ESL EASY 30 : Do you love me?


A: Do you really love me?( Anh có thật sự yêu em không?)
B: Of course.( Tất nhiên rồi.)
A: Prove it.( Vậy anh chứng minh đi )
B: How can I prove it?( Anh có thể chứng minh thế nào chứ?)
A: Take me to dinner.( Dẫn em đi ăn tối đi.)
B: That’s it? That’s all I have to do?( Vậy hả? Đó là tất cả những gì anh phải làm hả?)
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.( Dẫn em đến một nhà hàng sang trọng,anh không được tới McDonald's.)
B: But a nice restaurant costs money.( Nhưng một nhà hàng sang trọng tốn nhiều tiền lắm.)
A: Yes, and you have to make a reservation.(Vâng, và anh phải đặt chỗ trước.)
B: That’s such a hassle.( Như vậy thì phiền quá rồi.)
A: I knew you didn’t love me.( Em biết là anh không có yêu em mà.)
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.( Thôi, được rồi, Anh sẽ đặt chỗ ngay bây giờ.)

Vocabulary:
• dinner: Bữa ăn tối.
• hassle: Chuyện phiền nhiễu, điều rắc rối.
• have to: Phải.
• knew: past.of know : Biết.
• love: Tình yêu.
• make: Làm.
• money: Tiền.
• nice: Dễ thương, dễ chịu, thú vị.
• of course: Tất nhiên.
• prove it: Chứng minh.
• reservation: Sự dặt chỗ.
• restaurant: Nhà hàng.
• right now: Ngay bây giờ.
• such: Như thế, như vậy.
• that's it: Đó là.

420687 top -
Do You Love ME?
Anh có yêu em không?



A: Do you really love me?
Anh có thật sự yêu em không?
B: Of course.
Tất nhiên rồi.
A: Prove it.
Chứng minh đi.
B: How can I prove it?
Anh có thể làm gì để chứng minh đây?
A: Take me to dinner.
Mời em đi ăn tối.
B: That's it?That's all I have to do?
Vậy đó sao? Đó là những gì anh phải làm sao?
A: Take me to a nice restaurant, not to McDonald’s.
Dẫn em đến một nhà hàng đẹpb , không phải là tiệm thức ăn nhanh.
B: But a nice restaurant costs money.
Nhưng nhà hàng đẹp thì mắc tiền.
A: Yes, and you have to make a reservation.
Đúng rồi , và anh phải đặt chỗ trước.
B: That’s such a hassle.
Dúng là rắc rối.
A: I knew you didn’t love me.
Em biết anh không yêu em.
B: Okay, okay! I’ll make a reservation right now.
Dươc rồi , được rồi !Anh sẽ đặt chỗ ngay bây giờ.




Vocabulary:
• dinner: bữa ăn tối
• hassle: cuộc tranh luận gay gắt , cuộc cãi lộn
• have to: phải , bắt buộc , có bổn phận
• knew: = know : hiểu biết , nhận biết
• love: lòng yêu , tình yêu , ái tình
• make: làm bằng , sắp đặt , chế tạo , khiến cho
• money: tiền , của cải , những món tiền
• nice: thú vị , tử tế , ngoan , tinh tế
• of course: hiển nhiên , đúng
• prove it: chứng minh
• reservation: sự đặt chỗ trước , sự hạn chế
• restaurant: nhà hàng , quán ăn
• right now: ngay bây giờ
• such: nhu thế , vật như thế
• that's it: đó là , vậy là

422151 top -
ESL EASY 30: Do You Love Me?
1, 2, 3


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016