.
ESL EASY 24: Two Polite People
1, 2, 3 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


Two Polite People




Download


A: Excuse me.
B: Yes?
A: Are you reading this paper?
B: Oh, no. Help yourself.
A: I asked because the paper is sitting next to you.
B: Thank you. That’s polite of you to ask.
A: Some people would just pick it up.
B: Yes, I know. Some people are rude.
A: I always try to be polite.
B: So do I.
A: The world needs more polite people like us.
B: I agree 100 percent.





Vocabulary:
• always:
• ask:
• excuse me:
• help yourself:
• know:
• next to:
• need:
• more:
• paper:
• people:
• pick it up:
• polite of:
• reading:
• rude:
• sitting:
• so do I:
• some:
• thank you:
• try to be:
• world:

397884 top -
Two Polite People
(HAI NGƯỜI LỊCH SỰ)


A: Excuse me.
- Vui lòng cho tôi hỏi

B: Yes?
- Chị cần gì?

A: Are you reading this paper?
- Anh đang đọc tờ báo này à?

B: Oh, no. Help yourself.
- Ô, không. Xin cứ tự nhiên

A: I asked because the paper is sitting next to you.
- Tôi hỏi vì tờ báo ở bên cạnh anh

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
- Cám ơn. Chị có cách hỏi thật lịch sự

A: Some people would just pick it up.
- Nhiều người đã lấy đi rồi

B: Yes, I know. Some people are rude.
- Vâng, tôi biết thế. Một số người thiếu lịch sự

A: I always try to be polite.
- Tôi luôn cố gắng tỏ ra lịch sự

B: So do I.
- Tôi cũng vậy

A: The world needs more polite people like us.
- Thế giới này cần nhiều người lịch sự như chúng ta


B: I agree 100 percent.
- Tôi hoàn toàn đồng ý


Vocabulary:
• always: luôn luôn
• ask: hỏi, yêu cầu
• excuse me: dùng làm một lời xin lổi khi ta ngắt lời, không đồng ‎, không tán thành
• help yourself: xin cứ tự nhiên
• know: biết
• next to: sát ngay
• need: (v) cần, cần phải
(n) sự cần thiết, nhu cầu
• more: lớn hơn, nhiều hơn, thêm
• paper: tờ báo, giấy, đề thi, bài thi
• people: người, dân tộc, nhân dân, dân chúng, gia đình
• pick it up: nắm lấy và nhấc cái gì lên
• polite of: lịch sự
• reading: sự đọc, có hiểu biết rộng
• rude: khiếm nhã, bất lịch sự, hổn láo, thô lỗ
• sitting: buổi họp, lượt, lần lúc
• so do I: tôi cũng vậy
• some: một vài, vài ba, một số
• thank you: cám ơn
• try to be: cố gắng là
• world: thế giới

403666 top -

Two Polite People (Hai người lịch sự)


1. Phần từ vựng (vocabulary):
• always:          luôn
• ask: hỏi
• excuse me: xin lỗi
• help yourself: cứ tự nhiên
• know: biết, hiểu
• next to: kế bên
• need: cần
• more: hơn
• paper: giấy, báo, giấy tờ, bài luận văn
• people: người ta,
• pick it up: nhặt nó lên, lấy nó đi, xé, ăn cắp
• polite of: lịch sự của...
• reading: đọc
• rude: khiếm nhã, thô lỗ, bất lịch sự
• sitting: ngồi, đặt
• so do I: tôi cũng vậy
• some: vài, một số
• thank you: cám ơn
• try to be: thử là, cố gắng để...
• world: thế giới


2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: Excuse me.
- Xin lỗi.
B: Yes.
- Vâng!
A: Are you reading this paper?
- Anh có đọc tờ báo này không ạ?
B: Oh! No. Help yourself.
- Ồ, không! Xin cứ tự nhiên.
A: I asked because the paper is sitting next you.
- Tôi hỏi vì thấy nó đặt kế bên chỗ anh.
B: Thank you! That's polite of you ask.
- Cám ơn về câu hỏi lịch sự của chị.
A: Some people would just pick it up.
- Có người còn lấy đi ấy chứ!
B: Yes, I know. Some people are rude.
- Vâng, tôi hiểu. Nhiều người thật bất lịch sự.
A: I always try be polite.
- Tôi luôn cố gắng giữ phép lịch sự.
B: So do I.
- Tôi cũng thế!
A: The world needs more polite people like as.
- Thế giới này cần những người lịch sự giống như chúng ta
nhiều hơn nữa!
B: I agree! One hundred per cent.
- Đồng ý với chị 100%.


404532 top -

A: Some people would just pick it up.
- Có người còn xé đi ấy chứ!
Có người chỉ lấy đi thôi.

404625 top -

Vocabulary:

• always: luôn luôn
• ask: hỏi, yêu cầu
• excuse me: xin lỗi bạn (dùng trước khi muốn hỏi thăm hay làm phiền ai điều gì).
• help yourself: xin mời ông (xơi)
• know: biết
• next to: bên cạnh, sát ngay
• need: (v) cần, cần phải, (n) sự cần thiết, nhu cầu
• more: lớn hơn, nhiều hơn, thêm
• paper: tờ báo, giấy, đề thi, bài thi
• people: người, dân tộc, nhân dân, dân chúng, gia đình
• pick it up: nhặt nó lên
• polite of: lịch sự
• reading: sự đọc, có hiểu biết rộng
• rude: khiếm nhã, bất lịch sự, hỗn láo, thô lỗ
• sitting: đang ngồi, buổi họp, lượt, một mạch
• so do I: tôi cũng làm vậy
• some: một vài
• thank you: cám ơn
• try to be: cố gắng để được
• world: thế giới


Two Polite People
Hai người lịch sự


A: Excuse me.
- Xin lỗi.

B: Yes?
- Dạ, có điều chi ạ?

A: Are you reading this paper?
- Anh đang đọc tờ báo này phải không?

B: Oh, no. Help yourself.
- Ồ, không. Xin mời cô (đọc)

A: I asked because the paper is sitting next to you.
- Tôi hỏi vì tờ báo sát ngay chỗ anh ngồi.

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
- Cám ơn cô. Cô đã lịch sự khi hỏi tôi.

A: Some people would just pick it up.
- Một vài người sẽ chỉ nhặt nó lên.

B: Yes, I know. Some people are rude.
- Vâng, tôi biết. Một số người thì bất lịch sự.

A: I always try to be polite.
- Tôi luôn cố lịch sự.

B: So do I.
- Tôi cũng vậy.

A: The world needs more polite people like us.
- Thế giới cần những người lịch sự giống như chúng ta hơn nữa.

B: I agree 100 percent.
- Tôi đồng ý 100%

404869 top -
A: Excuse me.
- Xin lỗi cho tôi hỏi.
B: Yes?
- Vâng , có gì thế?
A: Are you reading this paper?
- Có phải anh đang đọc tờ báo này?
B: Oh, no. Help yourself.
- Ồ, không. Xin cứ tự nhiên
A: I asked because the paper is sitting next to you.
- Tôi hỏi bởi vì tờ báo đang ở cạnh anh
B: Thank you. That’s polite of you to ask.
- Cám ơn. Đó là câu hỏi lịch sự của cô
A: Some people would just pick it up.
- Có người chỉ lấy nó đi
B: Yes, I know. Some people are rude.
- Vâng tôi biết. Nhiều người bất lịch sự lắm
A: I always try to be polite.
- Tôi luôn cố giữ phép lịch sự
B: So do I.
- Tôi cũng thế
A: The world needs more polite people like us.
- Thế giới cần nhiều người lịch sự như chúng ta
B: I agree 100 percent.
- Tôi đồng ý 100%




Vocabulary:
• always: luôn luôn
• ask: hỏi
• excuse me: xin lỗi
• help yourself: xin cứ tự nhiên
• know: biết
• next to: bên cạnh
• need: cần
• more: thêm nữa , hơn nữa
• paper: tờ báo
• people: người
• pick it up: nhặt lên, lấy đi
• polite of: lịch sự
• reading: đang đọc
• rude: thô lỗ, bất lịch sự
• sitting: đang ngồi
• so do I: tôi cũng vậy
• some: vài
• thank you: cám ơn
• try to be: cố gắng
• world: thế giới

405500 top -

Thực hành bài 24

A: Excuse me.
Tôi xin lỗi.

B: Yes?
Có gì thế?

A: Are you reading this paper?
Bạn đang xem tờ báo này àh?

B: Oh, no. Help yourself.
Oh, không. Bạn tự nhiên nhé.

A: I asked because the paper is sitting next to you.
Tôi hỏi vì tờ báo này thì đang kế bên chỗ của bạn.

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
Cảm ơn bạn. Đây là câu lịch sự bạn hỏi.

A: Some people would just pick it up.
Một số người có thể lấy nó lên.

B: Yes, I know. Some people are rude.
Vâng, tôi biết. Một số người thì bất lịch sự.

A: I always try to be polite.
Tôi lưôn lưôn cố gắng trở nên lịch sự.

B: So do I.
Tôi cũng như vậy.

A: The world needs more polite people like us.
Thế giới cần nhiều những người lịch sự như chúng ta.

B: I agree 100 percent.
Tôi đồng ý 100 %.

406939 top -

        Two Polite People
A: Excuse me. (Xin làm phiền)
B: Yes? (Có gì không?)

A: Are you reading this paper? (Bạn đang đọc tờ báo nầy hả?)
B: Oh, no. Help yourself. (Oh, không. Cứ tự nhiên đi)

A: I asked because the paper is sitting next to you. (Tôi hỏi bởi vì tờ báo ngay bên cạnh anh ngồi)
B: Thank you. That’s polite of you to ask. (Cám ơn. Bạn đã hỏi thật lịch sự)

A: Some people would just pick it up. (Vài người họ chỉ cầm nó lên)
B: Yes, I know. Some people are rude. (Đúng vậy, tôi biết chứ. Có một số người thật khiếm nhã)

A: I always try to be polite. (Tôi luôn luôn cố gắng tỏ ra lịch sự)
B: So do I. (Tôi cũng vậy)

A: The world needs more polite people like us. (Thế giới cần thêm nhiều người lịch sự giống như chúng ta vậy)
B: I agree 100 percent. (Tôi đồng ý 100%)


Vocabulary:
• Always: Luôn luôn
• Ask: Hỏi, thỉnh cầu
• Excuse me: Xin lỗi, xin làm phiền
• Help yourself: Xin cứ tự nhiên,
• Know: Biết
• Next to: Bên cạnh, sát bên
• Need: Cần
• More: Thêm, hơn
• Paper: Báo chí, giấy
• People: Người,
• Pick it up: Nhặt lên, cầm đi, lấy đi, nắm lên, cầm lên,
• Polite of: Sự lịch sự
• Reading: Đọc, đang đọc, đã đọc
• Rude: Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ
• Sitting: Đang ngồi, ngồi, đã ngồi
• So do I: Tôi cũng vậy
• Some: Một vài, một ít, một số
• Thank you: Cám ơn
• Try to be: Sự cố gắng
• World: Thế giới, địa cầu, vũ trụ, nhân loại,

410161 top -
Two Polite People
Hai Người Lịch Thiệp


A: Excuse me.
Xin lỗi.

B: Yes?
Vâng, có gì không?

A: Are you reading this paper?
Có phải anh đang đọc tờ báo này?

B: Oh, no. Help yourself.
Ồ không. bạn cứ tự nhiên.

A: I asked because the paper is sitting next to you.
Tôi hỏi vậy vì tờ báo đang ở cạnh anh.

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
Cám ơn. Đó là điều lịch sự của ban.

A: Some people would just pick it up.
Một số người còn đem nó đi.

B: Yes, I know. Some people are rude.
Vâng, tôi hiểu ai đó bất lịch sự.

A: I always try to be polite.
Tôi luôn luôn cố gắng trở nên lịch sự.

B: So do I.
Tôi cũng vậy.

A: The world needs more polite people like us.
trên thế giới cần nhiều người lịch thiệp hơn như chúng ta.

B: I agree 100 percent.
Tôi đồng ý 100%.


------------------
Vocabulary:
• always: Luôn luôn
• ask: hỏi; xin; yêu cầu
• excuse me: xin lỗi
• help yourself: Tự mình giúp mình.
• know: Biết; được biết
• next to: Bên cạnh
• need: cần thiết; cần phải
• more: hơn; thêm; nhiều hơn
• paper: giấy; tờ giấy; tờ báo
• people: người ta; dân chúng
• pick it up: Nhặt nó lên
• polite of: Lịch sự
• reading: đang đọc
• rude: thô lỗ; khiếm nhã; bất lịch
• sitting: Đang ngồi
• so do I: Tôi cũng vậy
• some: một vài
• thank you: Cám ơn
• try to be: cố gắng để được
• world: thế giới

411391 top -

ESL EASY 24: Two Polite People


A: Excuse me. (Tôi xin lỗi.)
B: Yes? (Vâng,có gì không?)

A: Are you reading this paper? (Bạn đang đọc tờ báo nầy hả?)
B: Oh, no. Help yourself. (Oh, không. Cứ tự nhiên.)

A: I asked because the paper is sitting next to you. (Tôi hỏi vì tờ báo bên cạnh bạn.)
B: Thank you. That’s polite of you to ask. (Cảm ơn. Bạn hỏi thật lịch sự)

A: Some people would just pick it up. (Một vài người họ sẽ chỉ cầm nó lên thôi.)
B: Yes, I know. Some people are rude. (Vâng, tôi biết. Một số người thiếu lịch sự. )

A: I always try to be polite. (Tôi luôn luôn cố gắng tỏ ra lịch sự)
B: So do I. (Tôi cũng vậy)

A: The world needs more polite people like us. (Thế giới cần nhiều người lịch sự nữa như chúng ta vậy.)
B: I agree 100 percent. (Tôi đồng ý 100%)


Vocabulary:
• Always: Luôn luôn
• Ask: Hỏi,yêu cầu.
• Excuse me: Xin lỗi, xin làm phiền.
• Help yourself: Tự phục vụ cho bạn.
• Know: Biết
• Next to: Bên cạnh, kế bên.
• Need: Cần
• More: Thêm, hơn, nữa.
• Paper: Báo chí, giấy tờ.
• People: Người.
• Pick it up: Nhặt lên.
• Polite of: Người thận trọng, khôn khéo.
• Reading: Đang đọc.
• Rude: Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ, vô giáo dục.
• Sitting: Ở tư thế ngồi.
• So do I: Tôi cũng làm vậy.
• Some: Một vài, một ít, một số.
• Thank you: Cám ơn bạn.
• Try to be: Cố gắng.
• World: Thế giới.

412111 top -
Two Polite People
Hai người lịch sự


A: Excuse me.
Xin lỗi anh.

B: Yes?
Dạ?

A: Are you reading this paper?
Anh đang đọc tờ báo này phải không?

B: Oh, no. Help yourself.
Oh, Không. Xin anh cứ tự nhiên.

A: I asked because the paper is sitting next to you.
Tôi hỏi vì tờ báo này bên cạnh anh.

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
Cám ơn. anh lịch sự hỏi như thế.

A: Some people would just pick it up.
Một số người muón là lấy nó.

B: Yes, I know. Some people are rude.
Vân, /tôi biết. Một số người thô lỗ

A: I always try to be polite.
tôi luôn cố gằng lịch sự.

B: So do I.
Tôi cũng vậy.

A: The world needs more polite people like us.
Thế giới cần nhiều người lịch sự như chúng ta.

B: I agree 100 percent.
Tôi đồng ý 100 phần 100


Vocabulary:
• always: luôn luôn
• ask:hỏi
• excuse me: xin lỗi
• help yourself: xin mời
• know:biết
• next to:bên cạnh
• need:cần
• more:nhiều nơn
• paper:tờ báo, giấy
• people:người dân, dân chúng
• pick it up:nhặt nó lên
• polite lịcijch sự
• reading: đang đọc
• rude:thô lỗ, bất lịch sự
• sitting:đang ngồi
• so do I:tôi cũng vậy
• some:vài
• thank you: cám ơn
• try to be: cố gắng để được
• world:Thế giới

413451 top -
LESSON 24:

TWO POLITE PEOPLE -

A: Excuse me.
A: Làm phiền anh chút xíu!

B: Yes?
B: Có gì thế ạ?

A: Are you reading this paper?
A: Anh đang đọc tờ báo này chứ?

B: Oh, no. Help yourself.
B: Ồ, không đâu. Bạn cứ lấy đi.

A: I asked because the paper is sitting next to you.
B: Tôi hỏi vì tôi thấy tờ báo đặt kế bên anh.

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
B: Cám ơn nhé. Bạn hỏi lịch sự quá

A: Some people would just pick it up.
A: Một số người có thể lấy đi ngay đấy.

B: Yes, I know. Some people are rude.
B: Tôi nghĩ vậy. Một số người không được nhã nhặn cho lắm.

A: I always try to be polite.
A: Tôi luôn cố gắng trở nên lịch thiệp.

B: So do I.
B: Tôi cũng vậy.

A: The world needs more polite people like us.
A: Thế giới cần thêm nhiều người lịch sự như chúng ta mà.

B: I agree 100 percent.
B: Tôi đồng ý một trăm phần trăm.


Vocabulary:
• always: luôn luôn
• ask: hỏi, xin phép làm cái gì
• excuse me: Xin lỗi
• help yourself:
• know:biết
• next to:kế bên
• need:cần thiết
• more:thêm nữa
• paper: giấy
• people: người,nhân dân
• pick it up: nhặt cái gì đó lên, vớ được cái gì đó.
• polite of:lễ độ, lịch thiệp.
• reading: đọc
• rude: thô lỗ, không lịch sự
• sitting:đang ngồi, để cạnh
• so do I:Tôi cũng thế
• some:một vài
• thank you: cám ơn
• try to be:cố gắng trở nên
• world:thế giới

414236 top -
Two Polite People
HAI NGƯỜI LỊCH SỰ


A: Excuse me.
Xin lỗi.
B: Yes?
Có gì không?
A: Are you reading this paper?
Bạn đang đọc tờ báo này à?
B: Oh, no. Help yourself.
Ồ , không. Cứ tự nhiên.
A: I asked because the paper is sitting next to you.
Tôi hỏi vì tờ báo sát cạnh bạn.
B: Thank you. That’s polite of you to ask.
Cảm ơn. Đó là cách hỏi lịch sự.
A: Some people would just pick it up.
Vài người đã lấy đi rồi.
B: Yes, I know. Some people are rude.
Vâng , tôi biết.Vài người thì mất lịch sự
A: I always try to be polite..
Tôi luôn luôn gắng tỏ ra lịch sự
B: So do I.

Tôi cũng vậy.

A: The world needs more polite people like us.
THế giới cần nhiều người lịch sự như chúng ta.
B: I agree 100 percent.
Tôi đồng ý 100 phần trăm.




Vocabulary:
• always: luôn luôn
• ask: hỏi
• excuse me: xin lỗi một cách lịch sự
• help yourself: cứ tự nhiên
• know: biết
• next to: gần sát , kế bên
• need: cần
• more:nhiều hơn , lớn hơn , thêm nữa
• paper: báo , giấy
• people:, người , nhân dân
• pick it up: lấy đi. nhặt lên
• polite of: lịch sự của
• reading:đọc
• rude: kem lịch sự
• sitting: ngồi
• so do I: tôi cũng vậy
• some: một vài , một ít
• thank you: cảm ơn
• try to be: cố gắng để , thử
• world: thế giới

417146 top -

HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI.

TWO POLITE PEOPLE :Hai người lịch sự

Vocabulary: Từ vựng

• always: Luôn luôn
• ask: Hỏi, yêu cầu
• excuse me: Xin lổi, tha cho tôi
• help yourself: Giúp mình, tự mình giúp mình
• know: Biết
• next to: Cạnh, bên cạnh
• need: Cần, sự cần
• more: Nhiều hơn
• paper: Giấy
• people: Người, mọi người
• pick it up: Nhặt nó lên
• polite of: Lịch sự của
• reading: Đọc
• rude: Thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự, láo xược
• sitting: Ngồi
• so do I: Tôi cũng vậy, do đó, làm tôi
• some: Một số, nào đó
• thank you: Cám ơn bạn
• try to be: Cố gắng là, cố gắng để được
• world: Thế giới

Phần dịch:

A: Excuse me.
-: Xin lỗi, làm phiền bạn.

B: Yes?
-: Vâng, không có gì.?

A: Are you reading this paper?
-: Anh đang đọc bài báo này thì phải ?

B: Oh, no. Help yourself.
-: Oh, không .Bạn cứ đọc tự nhiên đi mà .

A: I asked because the paper is sitting next to you.
-: Tôi hỏi bởi vì tờ báo để ngay bên cạnh bạn đó.

B: Thank you. That’s polite of you to ask.
-: Cám ơn bạn. Đó là câu hỏi lịch sự của bạn.

A: Some people would just pick it up.
-: Một số người có thể lấy ngay đấy .

B: Yes, I know. Some people are rude.
-: Vâng, Tôi biết. Một số người bất lịch sự lắm.

A: I always try to be polite.
-: Tôi luôn luôn cố gắng là người lịch sự mà .

B: So do I.
-: Tôi cũng vậy.

A: The world needs more polite people like us.
-: Thế giới cần những người lịch sự như chúng ta.

B: I agree 100 percent.
-: Tôi đồng ý một trăm phần trăm


422164 top -
@doanchin,

-Help yourself: Trong bài này, là một thành ngữ (idiom).

Có giãi nghĩa là: please take what you want without asking permission. Dịch sang tiếng Việt là: xin cứ tự nhiên.

- Excuse me: xin lỗi, cho tôi hỏi.

Khi bạn muốn nói xin lỗi vì điều gì đã làm phiền người khác hay hỏi điều gì, hay muốn vượt qua một người, muốn lấy cái gì chỗ người ta đang đứng, thì bạn sẽ luôn bắt đầu bằng chữ "excuse me" như thế.

- Yes?: Câu này có dấu chấm hỏi, khi nói họ lên giọng, và để liên tục ý với câu trên nên có nghĩa là: có việc gì thế ạ?

422343 top -
ESL EASY 24: Two Polite People
1, 2, 3


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016