.
ESL EASY 8: What’s on TV?
1, 2, 3, 4 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


What’s on TV?



Download


A: I’m bored.
B: What’s on TV?
A: Nothing.
B: There must be something on TV!
A: Nothing that’s interesting.
B: What about that new game show?
A: Which one?
B: "Deal or No Deal"
A: Tell me you’re joking.
B: I love that show.
A: I watched it once. That was enough.
B: It’s on right now. Let’s watch it together.



Vocabulary
• bored:
• deal:
• enough:
• game:
• I’m -> I am:
• interesting:
• joking:
• must:
• must be:
• Nothing:
• show:
• something:
• together:
• watch:
• watched:
• What about:

396969 top -

Vocabulary

• bored: chán
• deal: đối phó, xử lí
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am: Tôi là
• interesting: thú vị
• joking: nói đùa
• must: phải
• must be: phải được
• Nothing: Không có gì
• show: thể hiện, trình bày
• something: một cái gì đó
• together: cùng nhau
• watch: xem
• watched: xem, theo dõi
• What about: thế còn, về cái gì

What’s on TV?
(Tivi có gì?)

A: I’m bored.
(Tôi chán quá)

B: What’s on TV?
(TV có gì không?)

A: Nothing.
(Không có gì)

B: There must be something on TV!
(Phải có cái gì đó trên TV chứ!)

A: Nothing that’s interesting.
(Không có gì thú vị hết)

B: What about that new game show?
(Còn về chương trình trò chơi mới trên TV?)

A: Which one?
(Cái nào)

B: "Deal or No Deal"
(Đối phó hay không đối phó)

A: Tell me you’re joking.
(Nói với tôi là anh đang đùa đi)

B: I love that show.
Tôi yêu thích chương trình đó

A: I watched it once. That was enough.
(tôi đã xem nó 1 lần. Chỉ 1 lần đó là đủ)

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
(Nó có ngay bây giờ. Chúng ta cùng xem với nhau nhé.)

397990 top -
WHAT'S ON TV?


A: I’m bored.
- Tôi đang buồn chán đây

B: What’s on TV?
- Trên TV có gì vậy?

A: Nothing.
- Chẳng có gì.

B: There must be something on TV!
- Phải có gì trên TV chứ!

A: Nothing that’s interesting.
- Không có gì thú vị cả.

B: What about that new game show?
- Chương trình trò chơi mới đó thì sao?

A: Which one?
- Chương trình nào?

B: "Deal or No Deal"
- “Thỏa thuận hay Không thỏa thuận ”

A: Tell me you’re joking.
- Nói với tôi là bạn đang đùa đi

B: I love that show.
- Tôi thích trò chơi đó

A: I watched it once. That was enough.
- Tôi đã xem chương trình đó một lần. Thế là đủ rồi

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
- Hiện giờ đang có chương trình này trên TV. Chúng ta cùng xem với nhau nhé.



Vocabulary
• bore(d): tỏ ra buồn tẻ nhạt nhẽo làm cho (ai) cảm thấy mệt mỏi, chán nản
• deal: (n) sự thỏa thuận (trong mua bán)
(v) xử l‎ý, thỏa thuận
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am:
• interesting: thú vị
• joke: (n) chuyện cười, chuyện đùa
(v) đùa bởn
• must: phải (chỉ sự bắt buộc)
• must be:
• Nothing: không có gì, không một
• show: (n) buổi biểu diễn, buổi trình diễn
(v) cho thấy, cho xem, xuất trình, bày ra, thể hiện
• something: cái gì đó
• together: cùng nhau
• watch - watched: xem
• What about:

399404 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

What's on TV

1. Phần từ vựng (vocabulary):
- TV:            ti vi, truyền hình
- on: trên
- bore(d) chán nản
- interesting thích thú, hay, thú vị
- nothing: không có gì
- deal: sự thoả thuận, giao dịch, xử lý, giao thiệp
- game show: chương trình giải trí, trò chơi truyền hình
- show: bưổi biểu diễn
- something: một vài (cái gì, điều gì)
- joking: vui, đùa, hài hước
- must: phải
- love: yêu
- watch: xem
- enough: đủ
- together: cùng nhau, chung với nhau
- What about: cái đó ra sao, như thế nào?


2.Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: I'm bored.
- Chán quá!
B: What's on TV?
- Ti Vi có gì không?
A: Nothing.
- Không có gì cả.
B: There must be something on TV.
- Phải có vài chương trình gì chứ!
A: Nothing that's interesting.
- Chả có gì hay cả.
B: What about that new game show?
- Còn các chương trình trò chơi mới trên TV thì thế nào?
A: Which one?
- Chương trình nào?
B: "Deal or No Deal"
- Thỏa thuận hay không thoả thuận.
A: Tell me you're joking.
- Bạn đang đùa với tôi chắc.
B: I love that show.
- Tôi yêu chương trình đó mà!
A: I watched it once. That was enough.
- Tôi đã xem 1 lần, thế là đủ.
B: It's on right now. Let's watch it together.
- Có ngay bây giờ nè! Chúng ta cùng xem nhe!


400366 top -

        What's on Tivi?

A: I’m bored. (Tôi chán quá)
B: What’s on TV? (Trên TV có gì không?)

A: Nothing. (Chẳng có gì)
B: There must be something on TV! (Phải có cái gì đó trên TV chứ)

A: Nothing that’s interesting. (Chẳng có gì thú vị)
B: What about that new game show? (Chương trình trò chơi mới trên TV thì sao?)

A: Which one? (Cái nào?)
B: "Deal or No Deal" ("Thỏa thuận hay không thỏa thuận")

A: Tell me you’re joking. (Nói với tôi là bạn đang đùa)
B: I love that show. (Tôi yêu thích chương trình đó)

A: I watched it once. That was enough. (Tôi từng coi một lần. Điều đó quá đủ)
B: It’s on right now. Let’s watch it together. (Hiện giờ đang có kìa. Chúng ta cùng nhau xem đi)


Vocabulary:
• Bored: Chán, chán ngắt, buồn tẻ, chán ngấy
• Deal: Thỏa thuận, giao dịch, đối phó
• Enough: Đủ, khá
• Game: Trò chơi, trò giải trí
• I’m -> I am: Tôi, ta, tớ, em...
• Interesting: Thú vị, hấp dẫn
• Joking: Đùa, bỡn cợt, đùa bỡn, vui đùa, hài hước, khôi hài
• Must: Phải, cần, nên
• Must be: Phải được, cần phải, nên phải
• Nothing: Chẳng có gì, không có gì, chẳng đáng kể, không chút nào, tuyệt nhiên không
• Show: Chương trình, biểu diễn, trình diễn
• Something: Vài điều gì đó, cái gì đó, chút gì đó
• Together: Chung với nhau, cùng nhau
• Watch: Xem, ngó
• Watched: Đã xem, đã ngó
• What about: Cái gì, cái đó ra sao, như thế nào, điều đó thì sao

400669 top -

vocabulary


• bored: chán nản
• deal: thoả thuận
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am:
• Interesting: thú vị
• joking: nói đùa
• must: phải
• must be: phải được
• Nothing: không có gì
• show: thể hiện
• something: cái gì đó
• together: họp mặt, cùng nhau
• watch: xem
• watched: đã xem
• What about: thuộc về cái gì


Conversation


A. I'm bored.
- Chán quá

B. What's on TV?
- TV có gì không vậy?

A. Nothing.
- Không có gì hết.

B. There must be something on TV!
- Phải có cái gì trên TV chứ?

A. Nothing that's interesting.
- Chẳng có gì thú vị cả.

B. What about that new game show?
- Còn trò chơi truyền hình mới thì sao?

A. Which one?
- Trò chơi nào?

B. Deal or No Deal
- Trò chơi "Chấp nhận hay Không Chấp nhận"

A. Tell me you're joking.
- Theo tôi bạn đang đùa.

B. I love that show.
- Tôi thích trò chơi đó

A. I watched it once. That was enough.
- Tôi đã xem qua, chỉ một lần là đủ rồi.

B. It's on right now. Let's watch it together.
- Có ngay bây giờ. Nào ta cùng xem.

401350 top -
A: I’m bored.
- Tôi chán quá.

B: What’s on TV?
- Trên TV có gì vậy?

A: Nothing.
- Chẳng có gì.

B: There must be something on TV!
- Phải có gì trên TV chứ!

A: Nothing that’s interesting.
- Không có gì thú vị cả.

B: What about that new game show?
- Thế chương trình trò chơi mới đó thì sao?

A: Which one?
- Chương trình nào?

B: "Deal or No Deal"
- “Thỏa thuận hay Không thỏa thuận ”

A: Tell me you’re joking.
- Nói với tôi là bạn đang đùa đi

B: I love that show.
- Tôi thích trò chơi đó

A: I watched it once. That was enough.
- Tôi đã xem chương trình đó một lần. Thế là đủ rồi

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
- Giờ nó đang có. Chúng ta hãy xem với nhau nhé.



Vocabulary
• bore: mệt mỏi, chán nản
• deal: sự thỏa thuận
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am: tôi là, tôi thì
• interesting: thú vị
• joke: chuyện cười, chuyện đùa
• must: phải
• must be: phải (nên làm )
• Nothing: không có gì, không một
• show: buổi biểu diễn, buổi trình diễn
• something: cái gì đó
• together: cùng nhau
• watch - watched: xem
• What about: Thế nao..

401889 top -

Thực hành bài 8

A: I’m bored.
Tôi chán nản quá.

B: What’s on TV?
Có chương trình gì trên TV?

A: Nothing.
Không có gì cả.

B: There must be something on TV!
Phải có cái gì đó trên TV!

A: Nothing that’s interesting.
Không có cái gì hấp dẫn cả.

B: What about that new game show?
Chương trình trò chơi mới như thế nào?

A: Which one?
Chương trình nào?

B: "Deal or No Deal"
"Thoả thuận hoặc không thoả thuận"

A: Tell me you’re joking.
Nói cho tôi biết có phải bạn đang đùa.

B: I love that show.
Tôi yêu chương trình đó

A: I watched it once. That was enough.
I đã xem nó một lần. Như vậy là quá đủ.

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
Bây giờ nó là như vậy. Nào hãy xem cùng với nhau.

402888 top -

ESL EASY 8 : What's on Tivi.
What's on Tivi?
A: I’m bored. (Tôi chán quá)
B: What’s on TV? (Có gì trên Tivi không?)

A: Nothing. (Không có gì cả.)
B: There must be something on TV! (Phải có cái gì đó trên TV chứ)

A: Nothing that’s interesting. (Không có gì là thú vị cả)
B: What about that new game show? ( Còn chương trình trò chơi mới trên TV thì sao?)

A: Which one? (Chương trình nào?)
B: "Deal or No Deal" ("Thỏa thuận hay không thỏa thuận")

A: Tell me you’re joking. (Nói với tôi là bạn đang đùa đi)
B: I love that show. (Tôi yêu thích chương trình đó)

A: I watched it once. That was enough. (Tôi đã xem nó một lần. Vậy là đủ)
B: It’s on right now. Let’s watch it together. (Hiện giờ đang có kìa. Chúng ta cùng nhau xem đi)


Vocabulary:
• Bored: Chán, buồn.
• Deal: Thỏa thuận, giải quyết,hòa giải.
• Enough: Đủ, đủ dùng.
• Game: Trò chơi, cuộc thi đấu.
• I’m -> I am: Tôi, ta, em.
• Interesting: Thú vị, hấp dẫn
• Joking: Nói đùa, đùa giỡn,giễu cợt,trêu chọc.
• Must: Phải.
• Must be: Phải làm (điều gì đó).
• Nothing: Không có gì cả.
• Show: Trưng ra, biểu diễn, triển lãm.
• Something: Vài điều gì đó,tính chất nào đó.
• Together: Với nhau, cùng nhau.
• Watch: Xem,quan sát,trông nom.
• Watched: Đã xem, đã quan sát.
• What about: Có tin tức gì,vấn đề gì.
Hello everyone,Happy new year !

403911 top -
What’s on TV?
Trên Tivi có chương trình gì?

A: I’m bored.
Buồn thật.

B: What’s on TV?
Trên Tivi có chương trình gì không?

A: Nothing.
Chẳng có chương trình gì cả.

B: There must be something on TV!
Phải có vài chương trình chứ !

A: Nothing that’s interesting.
Không có gì thú vị cả.

B: What about that new game show?
Vậy còn chương trình trò chơi mới?

A: Which one?
Cái nào?

B: "Deal or No Deal"
"chương trình ứng xử hay không"

A: Tell me you’re joking.
Bạn đang đùa với mình à.

B: I love that show.
Tôi thích chương trình đó lắm.

A: I watched it once. That was enough.
Mình đã xem qua 1 lần đủ biết rồi.

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
Bây giờ có à. Mình xem chung hén.

-----------------------
Vocabulary:

• bored: Buồn tẻ , chán
• deal: đối phó, đối xử
• enough: đủ rồi
• game: trò chơi
• I’m -> I am: Tôi là
• interesting: thú vị, quan tâm
• joking: Đuà, đang giỡn
• must: phải
• must be: phải là, có
• Nothing: không có gì
• show: trình diễn, trưng bày
• something: một vài
• together: chung nhau, cùng chung
• watch: xem, coi
• watched: đã xem qua
• What about: Thế còn, về cái gì.

404975 top -

What’s on TV?


A: I’m bored.
-Tôi chán quá
B: What’s on TV?
-Trên TV có gì không?

A: Nothing.
-Không có gì
B: There must be something on TV!
-Phải có cái gì đó trên TV chứ!

A: Nothing that’s interesting.
-Không có gì thú vị hết
B: What about that new game show?
-Có chương trình trò chơi mới trên TV?

A: Which one?
-Cái nào
B: "Deal or No Deal"s
-Đối phó hay không đối phó

A: Tell me you’re joking.
-Nói với tôi là bạn đang đùa đi
B: I love that show.
-Tôi yêu thích chương trình đó

A: I watched it once. That was enough.
-tôi đã xem 1 lần. Chỉ 1 lần đó là đủ
B: It’s on right now. Let’s watch it together.
-Hiện giờ đang có. Chúng ta cùng xem với nhau nhé.


Vocabulary

• Bored: Chán nản
• Deal: Thỏa thuận, giao dịch
• Enough: Đủ, khá
• Game: Trò chơi
• I’m -> I am: Tôi, ta, tớ
• Interesting: Thú vị
• Joking: Đùa,đùa bỡn
• Must: Phải
• Must be: Phải được, cần phải
• Nothing: Chẳng có gì, không có gì
• Show: Chương trình, biểu diễn
• Something: Vài điều gì đó, cái gì đó
• Together: Chung với nhau, cùng nhau
• Watch: Xem
• Watched: Đã xem
• What about: Cái gì,như thế nào

405667 top -
What’s on TV?
Chương trình TV có gì?

Download


A: I’m bored.
Tôi chán.
B: What’s on TV?
Chương trình TV có gì?

A: Nothing.
Không có gì.

B: There must be something on TV!
Phải có gì đó trên TV chứ!

A: Nothing that’s interesting.
Không có gì hấp dẫn.

B: What about that new game show?
Chương trình trò chơi mới thì như thế nào?

A: Which one?
Chương trình nào?

B: "Deal or No Deal"
"trò chơi ứng xử hay không"

A: Tell me you’re joking.
Anh đang nói đùa à.

B: I love that show.
Tôi yêu chương trình đó.

A: I watched it once. That was enough.
Tôi xem một lần. Thế là đủ.

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
Bây giờ được rồi. Chúng ta cùng xem



Vocabulary
• bored:chán, buồn
• deal:Thoả thuận
• enough:đủ rồi
• game:trò chơi
• I’m -> I am:tôi là
• interesting:hấp dẫn
• joking:đùa
• must:phải
• must be:phải có
• Nothing:không có gì
• show:chương trình ,trình diễn
• something:một vài
• together:cùng nhau , cả hai
• watch:xem
• watched:đã xem
• What about:về cái gì , như thế nào

407257 top -
A: I’m bored.
Tôi thi chán.
B: What’s on TV?
Trên TiVi có gì?
A: Nothing.
Không có gì.
B: There must be something on TV!
Phải có gì trên Tivi chứ?
A: Nothing that’s interesting.
Không có gì thú vị hết.
B: What about that new game show?
Thế còn chương trình trò chơi mới thì sao?
A: Which one?
Cái nào?
B: "Deal or No Deal"
Thoả thuận hay không thoả thuận.
A: Tell me you’re joking.
Nói với tôi bạn đang đùa.
B: I love that show.
Tôi thích trò chơi đó.
A: I watched it once. That was enough.
Tôi đã xem một lần. Thế là đủ.
B: It’s on right now. Let’s watch it together.
Có ngay bây giờ. Ta hãy cùng xem.



Vocabulary
• bored: buồn chán ,nhàm chán
• deal: thoả thuận , phân chia ,
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am: Tôi là
• interesting: thú vị , làm quan tâm
• joking: nói đùa , đùa bỡn
• must: phải , bắt buộc ,
• must be:
• Nothing: không có , người vô dụng
• show: sô diễn cho xem ,trưng bày , chứng tỏ , chỉ dẫn
• something: điều gì đó , vật gì đó , việc gì đó
• together: cùng với nhau
• watch: xem , canh gác , trông nom , theo dõi
• watched: đã xem
• What about: thế còn

407455 top -
8/ What’s on TV?
(Ti vi chiếu gì?)



A: I’m bored.
Tôi chán quá

B: What’s on TV?
Ti vi có chiếu gì?

A: Nothing.
Chẳng có gì cả

B: There must be something on TV!
Phải có gì đó trên ti vi chứ

A: Nothing that’s interesting.
Chẳng có gì hay cả

B: What about that new game show?
Còn chương trình trò chơi mới thì sao?

A: Which one?
Chương trình nào?

B: "Deal or No Deal"
" Thoả thuận hay không thoả thuận"

A: Tell me you’re joking.
Nói với tôi là anh đang nói đùa đi

B: I love that show.
Tôi thích chương trình đó lắm
A: I watched it once. That was enough.
Tôi đã xem nó 1 lần. Như thế cũng đủ rồi

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
chương trình có ngay bây giờ. Cùng xem nha!



Vocabulary
• bored: chán
• deal: thoả thuận
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am: tôi
• interesting: thú vị, hay
• joking: đùa, nói vui đùa
• must: nên, cần
• must be: phải được
• Nothing: chẳng có gì
• show: chương trình, tiết mục, buổi biểu diễn
• something: điều gì đó
• together: cùng nhau
• watch: xem
• watched: xem
• What about: thế còn... thì sao?

408669 top -
What’s on TV?
Có gì trên Tivi


A: I’m bored.
Tôi chán

B: What’s on TV?
Có gì trên TV không?

A: Nothing.
Không có gì cả.

B: There must be something on TV!
Phải có cái gì chứ?

A: Nothing that’s interesting.
Không có gì để thú vị cả.

B: What about that new game show?
Có chương trò chơi mới nào không?

A: Which one?
Chương trình nào?

B: "Deal or No Deal"
Có thoả thuận hay không?

A: Tell me you’re joking.
Nói với tôi là anh đùa thôi.

B: I love that show.
Tôi thích chương trình đó

A: I watched it once. That was enough.
Tôi xem nó một lần rồi. Thế là đủ.

B: It’s on right now. Let’s watch it together.
Bây giờ nó đang có. Chúng ta hãy cùng xem nhé.


Vocabulary
• bored: chán
• deal: thương lượng, thoả thuận
• enough: đủ
• game: trò chơi
• I’m -> I am: Tôi là
• interesting: thú vị
• joking: đùa
• must: phải
• must be: phải là
• Nothing: không có gì
• show: chương trình, cuộc biểu diễn
• something: cái gì đó
• together: cùng nhau
• watch: xem
• watched: đã xem
• What about: về cái gì

409589 top -
ESL EASY 8: What’s on TV?
1, 2, 3, 4


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016