.
ESL EASY 42: A New Hard Drive
1, 2 - bottom
GHI DANH
Thành viên muốn được hướng dẫn học Anh văn bấm vào đây để Ban Anh văn chuẩn bị học trình.

ESL viết tắt của English as Second Language, Anh Văn như Một Ngoại Ngữ. Những bài ESL EASY này đặc biệt thích hợp cho những học viên chưa biết gì về Tiếng Anh.

Thể thức làm bài
1. Lắng nghe và ráng hiểu mẫu đối thoại.
2. Tra ngữ vựng ra Tiếng Việt.
3. Dịch mẫu đối thoại.
4. Lắng nghe và nhái lại thêm nhiều lần.

Chúc các bạn thành công.
.


A New Hard Drive



Download


A: I called HP about my computer.
B: What did they say?
A: They said I need a new hard drive.
B: That’s too bad. How much is a new one?
A: It’s not too much, only about $85.
B: Plus installation?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
B: Really?
A: Yes, it’s just a couple of screws.
B: That’s nice.
A: It’s a lot better than paying someone $60.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.





Vocabulary:
• a lot:
• a couple of:
• bad:
• better:
• called --> call:
• computer:
• crashes --> crash:
• easy:
• hard drive:
• how much:
• installation:
• need:
• new:
• only:
• paying --> pay:
• plus:
• remove:
• replace:
• said --> say:
• too bad:
• too much:
• that's nice:

399684 top -

Thực hành bài 42

A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi HP về máy vi tính của tôi.

B: What did they say?
Họ nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
Họ đã nói tôi cần ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Điều đó quá tệ. Cái mới thì bao nhiêu tiền?

A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không nhiều tiền lắm, chỉ khoảng $85.

B: Plus installation?
Có cài đặt thêm?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của tôi thì dễ dàng di chuyển và thay thế.

B: Really?
Thật không?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vâng, nó chỉ có 2 con ốc.

B: That’s nice.
Thật tuyệt vời.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
Nó thì tốt hơn nhiều khi trả cho người nào đó $60.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng của tôi bị rơi, tôi sẽ gọi bạn ngay tức khắc.

407919 top -
A New Hard Drive
Ổ cứng mới


A: I called HP about my computer.
- Tôi đã gọi điện thoại cho hãng HP nói về máy tính của tôi rồi

B: What did they say?
- Họ đã nói gì vậy

A: They said I need a new hard drive.
- Họ nói tôi cần một ổ cứng mới

B: That’s too bad. How much is a new one?
- Thật là tiếc. Ổ cứng mới giá bao nhiêu?

A: It’s not too much, only about $85.
- Không nhiều lắm, chỉ khoảng 85 đồng

B: Plus installation?
- Bao gồm cả việc cài đặt à?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
- Không, ổ cứng của tôi rất dễ lấy ra và thay thế

B: Really?
- Thật à?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
- Vâng, nó chỉ có hai con ốc

B: That’s nice.
- Tốt quá


A: It’s a lot better than paying someone $60.
- Điều đó tốt hơn nhiều việc trả cho người ta 60 đồng

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
- Nếu ổ cứng của tôi hỏng, tôi sẽ chỉ gọi anh thôi



Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: hai, đôi
• bad: xấu, kém, dở, ươn, thiu
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi, mời gọi
• computer: máy vi tính
• crashes --> crash: rơi hoặc đập cái gì một cách đột ngột
• easy: dễ, thoải mái, ung dung
• hard drive: ổ cứng máy tính
• how much: Bao nhiêu, dùng trong câu hỏi với danh từ không đếm được
• installation: việc lắp đặt
• need: cần, nhu cầu
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: thanh toán, trả tiền, đóng góp, sinh lợi
• plus: cộng với, cả, cùng với
• remove: dời, chuyển
• replace: đặt cái gì về chổ của nó
• said --> say: nói, nói cái gì với ai
• too bad: quá tệ, quá dở
• too much: quá nhiều
• that's nice: thật là tốt

410563 top -

...

411024 top -

Bài làm của chauongco:
----------------------

A New Hard Drive Screen (Một Ổ cứng Mới)

1. Phần từ vựng (vocabulary):
• a lot:                  nhiều
• a couple of: một cặp, 2 cái
• bad: xấu, tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi, báo tin
• computer: máy vi tính để bàn
• crashes --> crash: vỡ, hư hỏng, rách, đụng xe
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu?
• installation: cài đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ có
• paying --> pay: trả (tiền)
• plus: thêm
• remove: tháo rời, cởi (quần áo), loại bỏ
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá đắt
• that's nice: tốt thật!, hay đấy!


2. Phần nghe, hiểu & Bài dịch:
A: I called HP about my computer.
- Em đã gọi cho HP về chuyện cái máy tính của em.
B: What did they say?
- Thế họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive.
- Họ đã bảo là em cần một ổ cứng mới.
B: That's too bad. How much is a new one?
- Tệ thật! Vậy 1 cái ổ cứng mới giá bao nhiêu?
A: It's not too much. Only about 85 dollas.
- Không đắt lắm đâu anh. Chỉ khoảng 85 đô thôi.
B: Plus installation?
- Cộng thêm cả cài đặt chứ?
A: No, my hard drive is easy remove and replace.
- Không! Ổ cứng của em thì dễ tháo ra và thay thế.
B: Really?
- Thật chứ?
A: Yes, it's just a couple of screws.
- Vâng! Nó chỉ có 2 con vít thôi.
B: That's nice.
- Tiện thật đấy!
A: It's a lot better than paying someone 60 dollars.
- Nó còn tốt hơn nhiều so với việc phải trả số tiền 60 đô la cho
ai đó.
B: If my hard drive crashed , I'll just call you.
- Nếu ổ cứng của anh bị hỏng, anh sẽ gọi ngay cho em.


411047 top -

Vocabulary:

• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp, hai
• bad: tồi, xấu, dở
• better: hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
• called --> call: tiếng kêu; tiếng la; tiếng gọi; lời kêu gọi
• computer: : máy vi tính, máy điện toán
• crashes --> crash: rơi, vỡ, phá vụn
• easy: ung dung, thoải mái, thanh thản, dễ chịu
• hard drive: Ổ đĩa cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: sự lắp đặt hoặc được lắp đặt (hệ thống máy móc...); cái được lắp đặt
• need: sự cần thiết, nhu cầu, muốn, thiếu, cần
• new: chưa từng có; vừa mới hoặc lần đầu tiên được thấy, giới thiệu, làm ra...; mới
• only: chỉ có một, duy nhất
• paying --> pay: trả
• plus: (giới từ) cộng với (số); cả, cùng với (người)
( tính từ) trên (nhiều hơn số, số lượng đã chỉ định)
• remove: dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
• replace: thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
• said --> say: nói, lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói
• too bad: quá tệ, quá xấu
• too much: quá nhiều
• that's nice: Điều đó là tốt
* screws: bắt vít; gắn chặt, xiếc chặt vào bằng vít; vít chặt cửa


A New Hard Drive
- Ổ cứng mới.

A: I called HP about my computer.
- Tôi đã gọi cho HP để báo về chuyện máy tính rồi.

B: What did they say?
- Họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
- Họ nói Tôi cần một ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
- Thật tệ quá! Bao nhiêu tiền một cái ổ cứng mới vậy?

A: It’s not too much, only about $85.
- Cũng không nhiều lắm, chỉ khoảng $85

B: Plus installation?
- Cả (tiền công) lắp đặt luôn hả?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
- Không phải, ổ cứng của tôi dễ tháo ra và thay.

B: Really?
- Thật không?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
- Thật đó, Nó chỉ cần bắt 2 cái vít thôi.

B: That’s nice.
- Thật là tốt quá.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
- Nó tốt hơn việc phải trả cho người nào đó $60.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
- Nếu ổ cứng của tôi hư, tôi sẽ gọi ngay cho anh.

411762 top -
A new Hard Drive
(Ổ cứng mới )

A: I called HP about my computer.
( Tôi đã gọi cho HP về máy vi tính của tôi )
B: What did they say?
( Thế họ nói gì?)
A: They said I need a new hard drive.
( Họ bảo tôi cần một ổ cứng mới )
B: That’s too bad. How much is a new one?
( Thật tệ. Bao nhiêu một cái mới?)
A: It’s not too much, only about $85.
( Không nhiều lắm, chỉ chừng $85 )
B: Plus installation?
(Cộng luôn cài đặt chứ?)
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
( Không, ổ cứng của tôi thì dễ tháo ra và thay thế )
B: Really?
(Thật không?)
A: Yes, it’s just a couple of screws.
(Vâng, nó chỉ có hai con ốc thôi )
B: That’s nice.
( Hay đấy )
A: It’s a lot better than paying someone $60.
(Nó tốt hơn là trả $60 cho ai đó )
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
( nếu ổ cứng của tôi bị hỏng, tôi sẽ gọi cho bạn )




Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: hai cái, một cặp (đôi )
• bad: xấu, tồi tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer: máy vi tính
• crashes --> crash: vỡ, hỏng
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng ( máy tính )
• how much: bao nhiêu
• installation: cài đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả
• plus: cộng (thêm)
• remove: di chuyển
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: hay đấy

417335 top -
LESSON 42:

A NEW HARD DRIVE - ĐĨA CỨNG MỚI

A: I called HP about my computer.
A: Tớ đã gọi HP để hỏi về cái máy vi tính.

B: What did they say?
B: Thế họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
A: Họ bảo tớ cần một ổ đĩa cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
B: Chẳng hay tý nào cả. Một đĩa cứng mới giá bao nhiêu nhỉ?

A: It’s not too much, only about $85.
A: Cũng không mắc lắm đâu, chỉ khoảng 85 đô-la thôi.

B: Plus installation?
B: Bao gồm luôn phần cài đặt sao?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
B: Không đâu, ổ đĩa cứng trong máy tớ dễ dàng tháo lắp và thay thế.

B: Really?
B: Thật vậy sao?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
A: Ừ, nó chỉ có hai con ốc thôi.

B: That’s nice.
B; Tuyệt thật đấy.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
A: Điều đó thoải mái hơn phải trả cho ai đó 60 đô-la.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
B: Nếu đĩa cứng máy tớ bị hư, tớ chỉ gọi cậu thôi đấy.


Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp, một đôi,
• bad: tệ, xấu.
• better: tốt hơn.
• called --> call: gọi điện thoại
• computer: máy vi tính
• crashes --> crash: hư hỏng
• easy: dễ dàng, thoải mái
• hard drive: ồ đĩa cứng máy vi tính
• how much: bao nhiêu
• installation: cài đặt phần mềm.
• need: cần thiết
• new: mới
• only: chỉ một, duy nhất.
• paying --> pay: trả tiền.
• plus: cộng, thêm vào
• remove: di chuyển, tháo ráp
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: tốt quá

417939 top -
A New Hard Drive
Ổ Cứng Mới


A: I called HP about my computer.
-- Tôi đã gọi HP nói về máy tính của mình.

B: What did they say?
-- Họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
-- Họ nói tôi cần một ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
-- Như thế thật quá tệ. Một cái mới hết bao nhiêu?

A: It’s not too much, only about $85.
-- Không nhiều lắm, chỉ khoảng 85 đô-la.

B: Plus installation?
-- Cộng cả công lắp chứ?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
-- Không, ổ cứng của tôi dễ tháo ra thay vào lắm.

B: Really?
-- Thật hả?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
-- Ừ, chỉ một hai cái đinh vít thôi.

B: That’s nice.
-- Được đấy.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
-- Được hơn nhiều so với việc phải trả cho ai đó 60 đô-la.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
-- Nếu ổ cứng tôi hư, tôi sẽ chỉ gọi bạn thôi.



Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một hai
• bad: xấu, tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer: máy tính
• crashes --> crash: hư, đổ vỡ
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: lắp đặt, gắn
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả, thanh toán
• plus: thêm
• remove: tháo
• replace: thay
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: thật dễ chịu

428501 top -

HỌC, HỌC NỮA, HỌC MÃI:

A NEW HARD DRIVE : Ổ CỨNG MỚI.

Vocabulary: Từ vựng
• a lot: nhiều
• a couple of: một vài, hai, đôi
• bad: xấu, tồi, dở
• better: hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
• called --> call: cuộc gọi.
• computer: máy tính
• crashes --> crash: tai nạn, rơi, rớt, đổ vở
• easy: dễ dàng, thoải mái, thanh thản, không lo lắng, ung dung.
• hard drive: Ổ cứng máy tính.
• how much: bao nhiêu, thế nào, như thế nào .
• installation: cài đặt, sự thiết lập, sự lắp ráp.
• need: cần, sự cần
• new: mới, mới mẻ, mới lạ.
• only: chỉ có một, duy nhất
• paying --> pay: trả tiền
• plus: bộ, cộng với (3 plus 3), cùng với
• remove: xóa, loại bỏ
• replace: thay thế, đặt lại chổ cũ
• said --> say: nói, lời nói, tiếng nói
• too bad: quá tồi, quá xấu.
• too much: quá nhiều
• that's nice: Thật tốt đẹp.
• Screws : ốc vít

Phần dịch:

A: I called HP about my computer.
Tôi gọi điện cho hãng HP hỏi về máy tính của tôi rồi.

B: What did they say?
Họ đã bảo gì ?

A: They said I need a new hard drive.
Họ bảo tôi cần một ổ cứng mới .

B: That’s too bad. How much is a new one?
Ổ cứng này quá tệ.Giá bao nhiêu cho một ổ cứng mới .

A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không nhiều lắm, chỉ có khoảng $85 .

B: Plus installation?
Cùng với lắp đặt à ?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, Ổ cứng máy của tôi là dễ dàng tháo ráp và thay thế .

B: Really?
Thật ư ?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vâng, nó chỉ có hai ốc vít thôi .

B: That’s nice.
Vậy là tốt rồi.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
Nó là tốt hơn rất nhiều khi trả cho ai đó $60.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng của tôi bị treo (hỏng), tôi sẽ gọi cho bạn thôi.


432100 top -
A New Hard Drive
(Một Ổ cứng mới )


A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi hãng HP máy tính về máy tính của tôi.
B: What did they say?
Hò đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần một ổ cứng mới.
B: That’s too bad. How much is a new one?
Đó thì quá tệ.Một ổ cứng mới bao nhiêu tiền?
A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không quá mắc , chỉ khoảng 85 đôla.
B: Plus installation?
Cả tiền cài đặt nữa hả?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không , ổ cứng của tôi rất dễ lấy ra và thay thế.
B: Really?
Vậy hả?
A: Yes, it’s just a couple of screws.
Phải , nó chỉ cần gỡ hai đinh vít.
B: That’s nice.
Vậy thì tốt.
A: It’s a lot better than paying someone $60.
Điều đó tốt hơn phải trả cho ai d0o1 60 đôla.
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng của tôi bị hư , tôi chỉ gọi bạn thôi đó nhé.




Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: đôi , cặp
• bad: dở , kém , xấu
• better: tốt hơn , người đánh cuộc , lợi hơn , thế trên
• called --> call: gọi , mời gọi
• computer: máy tính
• crashes --> crash: rách , bể hư hỏng , đụng xe
• easy: dể dàng , thoải mái
• hard drive: ổ cứng máy tính
• how much: bao nhiêu , (dùng cho danh từ không đếm được )
• installation:sự đặt hệ thống máy móc thiết bị , lễ nhậm chức
• need: cần , nhu cầu
• new: mới
• only: chỉ có một , tốt nhất , duy nhất
• paying --> pay: trả , thanh toán
• plus: cộng , thêm vào
• remove: dời , chuyển đi
• replace: thay thế , đặt lại chỗ cũ
• said --> say: nòi , đã nói
• too bad: quá tệ , quá dở
• too much: quá nhiều
• that's nice: thật tốt

433142 top -
A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi cho HP về máy tính của tôi

B: What did they say?
Họ nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần mua một ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Điều đó thật tệ. Cái mới bao nhiêu tiền?

A: It’s not too much, only about $85.
Nó thì không quá đắc , chỉ khoảng 85 đô la mỹ

B: Plus installation?
Cài đặt luôn chứ?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của tôi thì rất dễ tháo ra và thay thế?

B: Really?
Thật sao?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vâng , nó chỉ có 2 con óc.

B: That’s nice.
Điều đó thật tuyệt.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
Nó sẽ tốt hơn nhiều nếu trả cho ai đó 60 đô la Mỹ.

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu ổ cứng máy tính của tôi bị hư , tôi sẽ gọi cho bạn ngay



Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp
• bad:xấu , tệ
• better:tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer:máy vi tính
• crashes --> crash: bị hư
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much:bao nhiêu
• installation: cài đặt
• need:cần
• new:mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả
• plus: cộng thêm
• remove: tháo ra
• replace:thay thế
• said --> say:nói
• too bad:quá tệ, quá xấu
• too much: quá đắc
• that's nice: điều đó thật tuyệt

439412 top -
A New Hard Drive
Ổ cứng mới


A: I called HP about my computer.
Tôi gọi HP về máy vi tính của tôi.

B: What did they say?
Họ nói gì?

A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần một ổ đĩa cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Đó quá tệ. Cái mới giá bao nhiêu?

A: It’s not too much, only about $85.
Không mắc lắm, chỉ 85 đồng.

B: Plus installation?
Bao gồm cả cài đặt?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, đĩa cứng thì dễ thay đổi và thay thế.

B: Really?
Thật không?

A: Yes, it’s just a couple of screws.
Vân, nó chỉ có hai con ôc.

B: That’s nice.
Tốt quá.

A: It’s a lot better than paying someone $60.
tốt hơn là trả một cái 60

B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
Nếu đĩa cứng của tôi hư, tôi sẽ gọi anh.



Vocabulary:
• a lot:nhiều
• a couple of:hai
• bad:tồi
• better:tốt hơn
• called --> call:gọi
• computer:máy vi tính
• crashes --> crash:hư
• easy:dễ
• hard drive:đĩa cứng
• how much:bao nhiêu
• installation:cài đặt
• need:cần
• new:mới
• only:chỉ
• paying --> pay:trả
• plus:cộng thêm
• remove:chuyển
• replace:thay thế
• said --> say:nói
• too bad:quá tệ
• too much:quá mắc
• that's nice:tốt quá

439915 top -
A: I called HP about my computer.
Tôi đã goi HD về máy tính của tôi
B: What did they say?
Họ đã nói gì?
A: They said I need a new hard drive.
Họ nói tôi cần 1 ổ cứng mới
B: That’s too bad. How much is a new one?
Thật là tồi tệ, cái mới giá bao nhiêu?
A: It’s not too much, only about $85.
Không nhiều lắm, 85 đô
B: Plus installation?
Gồm cả cài đặt chứ?
A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của tôi khá dễ dàng để tháo và lắp vào
B: Really?
Thật chứ?
A: Yes, it’s just a couple of screws.
vâng, nó chỉ có 2 con ốc vít
B: That’s nice.
Tuyệt đó
A: It’s a lot better than paying someone $60.
nó tốt hơn là trả 60 đo cho ai đó
B: If my hard drive crashes, I’ll just call you.
nếu ổ cứng của tôi hỏng, tôi sẽ gọi bạn




Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: gấp 2
• bad: tồi tệ
• better: tốt hơn
• called --> call: gọi
• computer: máy tính
• crashes --> crash: hư
• easy: dễ
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: cài đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ
• paying --> pay: trả
• plus: gồm
• remove: tháo
• replace: thay thế
• said --> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that's nice: tuyệt đó

453653 top -
A New Hard Drive


A: I called HP about my computer.
Tôi đã gọi cho HP về cái máy tính của tôi.

B: What did they say?
Họ đã nói gì?

A: They said I need a new hard trive.
Họ nói tôi cần một cái ổ cứng mới.

B: That’s too bad. How much is a new one?
Thật tệ. Bao nhiêu tiền cho một cái mới?

A: It’s not too much, only about $ 85.
Nó cũng không nhiều, chỉ khoảng 85 đô-la.

B: Plus installation?
Tính luôn tiền lắp đặt à?

A: No, my hard drive is easy to remove and replace.
Không, ổ cứng của máy tôi thì dể dàng tháo ra và thay thế.

B: Really?
Thật chứ?

A: Yes, It’s just a couple of screws.
Vâng, nó chỉ có một cặp ốc vít thôi.

B: That's nice.
Thật là tuyệt.

A: It’s a lot better than paying someone $ 60.
Nó thì tốt hơn nhiều so với trả cho ai đó 60 đô-la.

B: If my hard drive crashes. I’ll just call you.
Nếu ổ cứng máy của tôi hư. Tôi sẽ chỉ gọi cho anh thôi.


Vocabulary:
• a lot: nhiều
• a couple of: một cặp, hai cái
• bad: xấu, tệ
• better: hơn, tốt hơn
• called - -> call: gọi
• computer: máy tính
• crashes - -> crash: hư, rơi
• easy: dể dàng
• hard drive: ổ cứng
• how much: bao nhiêu
• installation: lắp đặt
• need: cần
• new: mới
• only: chỉ, duy nhất
• paying - -.> pay: trả tiền, thanh toán
• plus: thêm, cộng thêm
• remove: xóa, tháo bõ
• replace: thay thế
• said - -> say: nói
• too bad: quá tệ
• too much: quá nhiều
• that’s nice: thật tuyệt
• screw: ốc vít

554088 top -
ESL EASY 42: A New Hard Drive
1, 2


Image
HỌC TRÌNH
ESL EASY


1. I Live in Pasadena
2. I Have a Honda
3. Do You Have a Girlfriend?
4. Walking the Dog
5. Borrowing Money
5.1 To be - thì là

6. Going to the Beach
7. My Wife Left Me
7.1 To be - It's easy
7.2 To be - Video
SONG It's so easy

8. What’s on TV?
9. A Nice Place to Live
10. The New Mattress
10.1 To be - đang làm
SONG Crying

11. My Laptop Is So Slow
12. How about a Pizza?
13. The New House
14. Fish Are Everywhere
15. A Bad Boyfriend
15.1 To be - bị được

16. Talking Animals
17. Housecleaning Day
17.1 To be - quá khứ
SONG Only Sixteen

18. A TV Lover
19. Write to Your Grandma
19.1 To be - tương lai (1)
SONG I will always love you

20. Are You Sleepy?
21. God Is Watching
22. Feed the Cat
22.1 Verb - Chia động từ
22.2 Verb - Bất quy tắc
SONG Country Roads

23. Shave Your Face
24. Two Polite People
24.1 Cách thêm s (1)
24.2 Cách thêm s (2)
24.3 Cách thêm s (3)
24.4 Cách đọc chữ s
SONG Lady

25. Give Me a Puppy
26. Kittens to Give Away
27. Happy in Heaven
27.1 To be going to
SONG Stuck on You

28. His Line Is Never Busy
29. Friday the 13th
29.1 To be - câu cú
SONG Hello

30. Do You Love Me?
30.0 To be - Review
30.1 To be - thì là
30.2 To be - It's easy
30.3 To be - Video
30.4 To be - đang làm
30.5 To be - bị được (1)
30.6 To be - quá khứ
30.7 To be - tương lai
30.8 To be going to
30.9 To be - câu cú

31. Dad Has a Girlfriend
31.1 To do - Trợ động từ
SONG Yesterday

32. What’s That Smell?
33. They Deliver
33.1 feel look seem smell sound taste

34. A Lost Button
35. Did You Say Something?
35.1 Verb - Trợ động từ
SONG Feelings

36. Washed and Folded
37. Talk Radio
38. A Bad Diet
38.1 Verb - Can
38.2 Verb - May
SONG Sea of Love

39. A Ham Sandwich
40. Time for Your Bath
40.1 Verb - Will
40.2 Verb - Shall
SONG: Hopelessly Devoted to You

41. A Black Screen
42. A New Hard Drive
42.1 Verb - Must
42.2 Verb - Have to
SONG: I'll never fall in love again

43. Your Email Address
44. Time for a Nap
45. Thinking about His Funeral
46. The Elephant
47. You Can Have Some of My Friends
47.1 Verb - 5 Thể
SONG: Memory

48. If You Cheat, You Will Die
49. Let’s Not Go Out

50. Fill Out the Form
50.1 Sentence
51. The Animal Shelter
51.1 Questions - Yes No
52. Is It Raining?
52.1 Questions - WH
53. It’s So Hot
53.1 Questions - Choice
53.2 Yes/No
53.3.1 Dịch Anh/Viet 1
53.3.2 Dịch Anh/Viet 2
SONG: Don't Cry For me Argentina

54. A Snowman
55. The ATM
SONG: Crazy - Patsy Cline
55.1 Dịch Anh/Viet 3

56. Move the Blue Bin
56.1 Very
56.2 Very Too So

57. Digital TV
58. Just Shoot Me
58.1 -er -est
58.2 more most
58.3 less least

59. Don’t Be a Racist
60. Use a Tissue
60.1 as as
60.2 good better best
60.3 bad worse worst

61. Two Little Ones
61.1 Something Nothing Anytthing

62. But Is It Art?
62.1 Some No Any

63. Life Is for Living
63.1 THERE - Có
63.2 IT - Trời

64. A Tough Choice
64.1 Adjective

65. Patch It or Sew It?
65.1 Both .. And
65.2 Either .. Or
65.3 Neither .. Nor

66. What's So Funny?
67. Spanish Spoken Here
68. It's the Only Earth We've Got
69. No Time for Rhyme
70. Dumb and Happy
71. Live from NBC 4!
72. Life after Death
73. Wipe Your Feet
74. Mother’s Day
75. A New Flag
76. Work up an Appetite
77. Dialing for a Dollar
77.1 To have - Rồi Chưa
78. I Go to College
78.1 Noun
78.2 Countable & Uncountable noun (1)
79. A Lost Pen
80. Gravity For All
81. New Glasses
82. School Items
83. A Good Magazine
84. Shake Your Pen
85. Do Your Homework
86. The Soldier
87. The English Major
88. No Parking
89. Keep Your Eyes Open
90. Two Plus Two
91. Prayers
92. Hit and Run
93. What Will People Think?
94. Don't Ride The Bus
95. Don't Cut The Tires
96. The Crosswalk
97. It's Okay To Speed
98. Check Your Tires
99. Don't Be In A Hurry
100. A New Car
101. I'm Going To Explode
102. The Missing Car
103. Too Many Cars
104. Don't Call The Police
105. Wash The Car
106. Windy Weather
107. Two Birds With One Stone
108. Beat The Light
109. A Dream Car
110. A Bad Driver?
111. A Slow Walker
112. Hit And Run
113. Beware Of The Carts
114. A Great Movie
115. A Card Game
116. I Have Four Aces
117. Too Much Volume
118. Don't Waste Your Money
119. Rained Out
120. A Sip of Coffee
121. A Chilly Day
122. A Crazy Driver
123. It Isn't News
124. The Great Wall
125. The Beatles
126. See A Movie
127. People - Watching
128. Free Money
129. Old Movies
130. Something For Nothing
131. Judge Judy
132. A Good Singer
133. Going Digital
134. A Blind Date
135. Let's Have Dinner
136. Blue Eyes
137. True Love
138. Ask Her Out
139. A Night By Himself
140. Go On A Blind Date
141. Two Pineapples
142. One Date Only
143. A Bad Date
144. Sweet Dreams
145. I Love You More Than Money
146. A Good Nose
147. I Feel Like Chinese
148. A Slow Burger
149. A Good Lunch
150. A Bad Steak
151. Dirty Nails
152. Hot Bread
153. Fear of Germs
154. Bad Service
155. A Good Table
156. Do I Hear $60,000?
157. Take Me to the Ball Game
158. Golf Is Silly
159. Fresh Fish
160. I Love Baseball
161. New Shoes
162. I'm Worried About Tiger
163. Where Is Tiger From?
164. Babe Ruth
165. The Season's Over
166. Cheap Seats
167. Golf Is No Picnic
168. A Player Cheats
169. Too Much Crime
170. No One Ever Leaves
171. Fire And Smoke
172. Play With Fire
173. Fasten Your Seatbelt
174. Use The Stepladder
175. A Puddle On The Floor
176. The Fire Alarm
177. Double-Check Everything
178. Guns For All
179. Crime Reduction
180. Two Different States
181. Beautiful Hawaii
182. A Real Meal
183. New Sheets
184. The Airport
185. A Christmas Flight
186. Fear Of Flying
187. Row Your Boat
188. A Cruise
189. Prepare For Takeoff
190. The Grand Canyon
191. Hotel Hell
192. A Long Day
193. A Free Trip
194. Serving Your Country
195. I Need A Job
196. Before Going To An Interview
197. Work Is Hard
198. Peas In A Box
199. I Am a Babysitter
200. Hire Me
201. What If?
202. Become A Teacher
203. Over and Over
204. A Bad Boss
205. Light My Fire
206. Still Working
207. All His Eggs In One Basket
208. His Parents Are Disappointed
209. Nice Doggy
210. Knock, Knock!
211. A Good Salad
212. We Get Cheese from Cows
213. I Used To Work In A Deli
214. A New Diet
215. Bad Manners
216. Same Old Diet
217. A Pink Orange
218. Roasted or Boiled
219. A Pound A Week
220. No More For Me
221. Don't Be Lazy
222. I Like That Shirt
223. Pants That Fit
224. The Shopping List
225. Poor Pockets
226. Wipe Everything
227. The 99 Cents Store
228. PC or Mac?
229. Bad Business
230. Sharpen The Pencil
231. To Save Money
232. A New House
233. We Can't Afford This House
234. On The Corner
235. A Great Apartment
236. Fix The Doorbell
237. Almost Perfect
238. Life Was Hard
239. Sell Now
240. Who Cares?
241. Hungry Bears
242. Yes, We Can
243. Don't Vote For Him
244. He Got Reelected
245. Change Is Good
246. A Powerful Position
247. A Traveling Man
248. Vote For Ralph
249. Why Vote?
250. Every Vote Counts
251. George Tells Jokes
252. Give Them More
253. They're Lying
254. A Stomachache
255. A Blood Stain
256. Sore Fingers
257. Too Much Stress
258. A Paper Cut
259. Cigarette Smoke
260. Nose Drops
261. Skin Cancer
262. Quitting Smoking
263. A Bad Back
264. Three A Day
265. Brush, Brush
266. A Hot Hike
267. Another Pimple
268. No Need To Worry
269. Use A Tissue
270. A Dirty Remote
271. An Earful of Pain
272. A New Face
273. A Sore Hand


update: Nov 14, 2013
GRAMMAR EASY

1. To be - thì là
2. To be - It's easy
3. To be - Video
4. To be - đang làm
5. To be - bị được
6. To be - quá khứ
7. To be - tương lai
8. To be going to
9. To be - câu cú
10. To be - Review

20. To do - Trợ động từ
21. To have - Rồi Chưa

25.1 Verb - Chia động từ
25.2 Verb - 5 Thể
26. Verb - Bất quy tắc
27. Verb - Trợ động từ
27.1 Verb - Can
27.2 Verb - May
27.3 Verb - Will
27.4 Verb - Shall
27.5 Verb - Must
27.6 Verb - Have to
+27.7 :Verb - Ought to:

+28. Verb - Gerund
+28.1 Verb - Verbal Noun
+29. Verb - Conditional

+30. :Từ vựng văn phạm:
31. Sentence
31.1 Questions - Yes No
31.1.1 Yes No
31.1.3 Very
31.1.4 Very Too So

31.2.1 -er -est
31.2.2 more most
31.2.3 less least
31.2.4 as as
31.2.5 good better best
31.2.6 bad worse worst

31.3.1 Something Nothing Anything
31.3.2 Some No Any

31.4.1 Dịch Anh/Viet 1
31.4.2 Dịch Anh/Viet 2
31.4.3 Dịch Anh/Viet 3
31.5 Questions - WH
31.6 Questions - Choice

32 Adjective

33.1 Both .. And
33.2 Either .. Or
33.3 Neither .. Nor
+33.4 :Both Either Neither
+33.5 :Both of
+33.6 :All None
+33.7 :Quantifiers


+40. :Numbers & Order
+40.1 :Used to - Đã nhưng không còn:
+40.2 :To be used to - Quen thuộc:

70. feel look seem smell sound taste
71.1 THERE - Có
71.2 IT - Trời
+80. :Mệnh đề:
+81. :Tense Voice Mood:

90.1 Cách thêm s (1)
90.2 Cách thêm s (2)
90.3 Cách thêm s (3)
90.4 Cách đọc chữ s
91. Cách đọc động từ "-ed"

100.1 Noun
100.2 Countable & Uncountable noun (1)
100.3 Một số giới từ theo sau động từ
100.4 Cụm động từ 3 từ trong tiếng Anh

update: August 3, 2013
PayPal về email:
thuquy.vietditru@gmail.com


Chi phiếu gửi về:
Jimmy Ton
4369 46 St.
San Diego, CA 92115



Việt Nam chuyển tới:
Phạm Thị Tuyết Phượng
Số tài khoản: 4973099
ACB Châu Văn Liêm, TPHCM



Ý kiến về Quỹ VietDitru

Image
Image




Image


Image
Image
ESL EASY

Nickname            # bài
-------------------------
1. 9913897 5
2. anhnguyen89 1
3. anhkao 10
4. anhlinh 3
5. Anhtho 1
6. anhtuoitre
7. atuans 4
8. ballove 6
9. bamboolandscape 1
10. bengiao 8

11. Bachhop96 1
12. BlackChicken 26
13. bluesky 2
14. buingan2011 2
15. buithanhdat2003 11
16. buithihao01 1
17. cady27 3
18. cakeolx
19. CanthiCao 1
20. candypham 1

21. caovinhmau 2
22. catandpuppy 2
23. CatEyes 4
24. cathy 2
25. catty 2
26. Chaien 2
27. changtuyet 6
28. chanhetbiet 1
29. chauongco 72
30. chauvan57 1

31. chinhquy2000 5
32. chunkychan 1
33. cochithinen 1
34. coua 1
35. cuomxiu 3
36. cương71 281
37. cuongpham446 9
38. cycydang 19
39. Danle 5
40. datphuongnam 12

41. diemhanh 3
42. diepnguyen2012 3
43. doanchin 295
44. Dreamlink79 1
45. ducyeunhi 4
46. duyenuyen 72
47. duty348 325
48. DuyTrinh 3
49. dzungtc 1
50. ellynguyen87 1

51. gaconbd 1
52. giangpham
53. han101 2
54. hanhnguyen2010 7
55. HanNguyet 4
56. hantesa 5
57. hhnpp 1
58. hinlehu 1
59. hjlove88
60. hnga 3

61. hntuyen 43
62. hoahong023 1
63. hoaly 2
64. hoangbao 5
65. hoangthihai 1
66. HoangThiQuynhNhu 132
67. hoangthuy944 6
68. hoangthy 1
69. hoangvo194 39
70. hoasen 84

71. hoathienly 3
72. Hoctro 48
73. hongque 1
74. hongphi 1
75. hueanh88 1
76. huettk 1
77. HungHK 1
78. huongdinh 1
79. huyennguyen0701 6
80. indon 6

81. JennyRain 5
82. JoeHTran 1
83. josvu 1
84. katie1985 16
85. katnguyen 1
86. keditru 42
87. kelangthang 37
88. kevinthanh88 3
89. kevinthienle 26
90. khemrathach 1

91. kimphung
92. l1phi777 1
93. lactantan 1
94. lamtham54 1
95. langvan 21
96. leesam 1
97. lehuyen 62
98. letuyetnghi 7
99. lhd1004 1
100. linhdatinh 2

101. linhthao1965 1
102. linhtrang
103. longtran2205 2
104. lovely11 3
105. Lucia 4
106. Lun 3
107. luusan 2006
108. maidelien
109. mama41255 11
110. mangot 3

111. means9489 1
112. minh0349 11
113. minhhanh59 5
114. minhthinguyen 2
115. misako 1
116. mnsun 287
117. mrlonely88 8
118. muoichanh 60
119. mykimdang 1
120. mylove242 1

121. newsky272 101
122. ngakhoa 8
123. ngloan71 63
124. ngngochai91 4
125. Ngocanhdennis2009 3
126. NgocLee 1
127. ngocloan 1
128. ngothiduyenuyen 5
129. nguyen25 1
130. nguyenhoainam 2

131. nguyenhongphuong 4
132. nguyenhuu 5
133. nguyenkhac123 1
134. nguyenthingochieu 2
135. nguyenvnnhi 2
136. nhattruong1988
137. nhienhuynh 1
138. Ni201292 1
139. ntcat0710 1
140. Nuna 7

141. oanhnt 4
142. OanhTruong1403 2
143. phantam 13
144. phuong5960 248
145. phuong60 3
146. phuonghang 13
147. PhuongNga 2
148. phuonglieu 12
149. phuongtrangvu 4
150. quynhdao 8

151. sandynguyen91 15
152. seastar25 4
153. senator 1
154. ShimJoni 7
155. shokoyo 1
156. shownkiller 4
157. snow 123
158. socbong 2
159. songphuochxl 4
160. summer 1

161. sunsight 22
162. sutrolai256 1
163. tamnguyen21892 1
164. tantan 5
165. thanh103 2
166. thaitrinh
167. thienhiep
168. thinhnguyen5575
169. thanhnhan96 1
170. thanhbmt42 42

171. thanhtantao 22
172. thanhthai2000 5
173. thanhthaipham145 6
174. thanhthuypk 5
_______________________________________
. thao077 1
175. thieưminh72 3
176. thohoa 1
177. thuc21350 1
178. thusaigon87 1
179. thuydao 15
180. thuyduong211

181. thuyhang1983 1
182. Thuyngoc 54
183. thuytran30475 15
184. tigon2014 3
185. toanquen 1
186. tocxu 8
187. tomry 34
188. tranghoang38 6
189. tranhongha26
190. trantiendung 7

191. trinhthithanhtam 4
192. Trongdung69 54
193. truongthinhutruc1966 13
194. tuanpc 57
195. tulipd2h 2
196. tuliphuonganhanh 1
197. tuyenly 2
198. Uyenphuongle 3
199. uphuong 2
200. Vandao 2

201. vanson 15
202. Vicky020185
203. Victorduynguyen 1
204. vien297 18
205. vidolaem 39
206. vinhchau 1
207. vivianbui 2
208. vnoi 5
209. vuonlai
210. vumanhquan

211. VuSang 11
212. vuthanh1957 9
213. xuandao 3
214. xuka 090909 1
215. yenkimly 12
216. yesterday 27
-------------------------------
. Lớp có 217 học viên


*Trợ giảng của Mr.matrix00100:

Image

. I Live in Pasadena

*Bài hát của học viên:

.Hello:
. Yesterday

Update on Oct 28th 2016